Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

한글 — Bảng chữ cái

Nhập môn: nguyên âm, phụ âm Hangeul và cách phát âm

40 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

기본 모음 — Nguyên âm cơ bản

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
a Nguyên âm a
ya Nguyên âm ya
eo Nguyên âm eo (ơ)
yeo Nguyên âm yeo (yơ)
o Nguyên âm o (ô)
yo Nguyên âm yo (yô)
u Nguyên âm u
yu Nguyên âm yu
eu Nguyên âm eu (ư)
i Nguyên âm i

기본 자음 — Phụ âm cơ bản

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
g / k 기역 (gi-yeok) — âm g/k
n 니은 (ni-eun) — âm n
d / t 디귿 (di-geut) — âm d/t
r / l 리을 (ri-eul) — âm r/l
m 미음 (mi-eum) — âm m
b / p 비읍 (bi-eup) — âm b/p
s 시옷 (si-ot) — âm s
ng / câm 이응 (i-eung) — câm ở đầu, ng ở cuối
j 지읒 (ji-eut) — âm j
ch 치읓 (chi-eut) — âm ch (bật hơi)
k 키읔 (ki-euk) — âm k (bật hơi)
t 티읕 (ti-eut) — âm t (bật hơi)
p 피읖 (pi-eup) — âm p (bật hơi)
h 히읗 (hi-eut) — âm h

복합 모음 — Nguyên âm ghép

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
ae Nguyên âm ae (e)
e Nguyên âm e (ê)
yae Nguyên âm yae
ye Nguyên âm ye
wa Nguyên âm wa (oa)
wae Nguyên âm wae (oe)
oe Nguyên âm oe (uê)
wo Nguyên âm wo (uơ)
we Nguyên âm we (uê)
wi Nguyên âm wi (uy)
ui Nguyên âm ui (ưi)

쌍자음 — Phụ âm đôi (căng)

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
kk 쌍기역 (ssang-gi-yeok) — kk căng
tt 쌍디귿 (ssang-di-geut) — tt căng
pp 쌍비읍 (ssang-bi-eup) — pp căng
ss 쌍시옷 (ssang-si-ot) — ss căng
jj 쌍지읒 (ssang-ji-eut) — jj căng

Ngữ pháp

자음 + 모음

Một âm tiết tiếng Hàn = phụ âm đầu + nguyên âm (viết ghép trong một ô vuông)

가, 나, 다, 라 ㄱ+ㅏ=가 (ga), ㄴ+ㅏ=나 (na), ㄷ+ㅏ=다 (da)…

받침 (patchim)

Phụ âm đứng CUỐI âm tiết gọi là 받침 (âm cuối)

산, 밥, 책 san (núi), bap (cơm), chaek (sách) — chữ cuối là 받침

연음 (nối âm)

Khi 받침 đứng trước nguyên âm, nó nối sang âm tiết sau khi đọc

한국어 viết han-guk-eo nhưng đọc [han-gu-geo]