Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

소개 — Giới thiệu

Bài học đầy đủ · Từ vựng · Ngữ pháp · Luyện tập

32 từ vựng · 5 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

인사말 — Lời chào

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
안녕하세요 annyeonghaseyo Xin chào (lịch sự)
안녕하십니까 annyeonghasimnikka Xin chào (trang trọng)
반갑습니다 bangapseumnida Rất vui được gặp
처음 뵙겠습니다 cheoeum boepgesseumnida Hân hạnh (lần đầu gặp)
안녕히 가세요 annyeonghi gaseyo Tạm biệt (với người về)
안녕히 계세요 annyeonghi gyeseyo Tạm biệt (với người ở lại)

나라 — Quốc gia

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
한국 hanguk Hàn Quốc
베트남 beteunam Việt Nam
말레이시아 malleisia Malaysia
일본 ilbon Nhật Bản
미국 miguk Mỹ
중국 jungguk Trung Quốc
태국 taeguk Thái Lan
호주 hoju Úc
몽골 monggol Mông Cổ
인도네시아 indonesia Indonesia
필리핀 pillipin Philippines
인도 indo Ấn Độ
영국 yeongguk Anh
독일 dogil Đức
프랑스 peurangseu Pháp
러시아 reosia Nga

직업 — Nghề nghiệp

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
학생 haksaeng Học sinh / sinh viên
회사원 hoesawon Nhân viên công ty
은행원 eunhaengwon Nhân viên ngân hàng
선생님 seonsaengnim Giáo viên
의사 uisa Bác sĩ
공무원 gongmuwon Công chức
관광 가이드 gwangwang gaideu Hướng dẫn viên du lịch
주부 jubu Nội trợ
약사 yaksa Dược sĩ
운전기사 unjeongisa Lái xe

Ngữ pháp

N + 입니다

là ~ (câu khẳng định, trang trọng). Gắn ngay sau danh từ.

저는 학생입니다. Tôi là học sinh.

N + 입니까?

có phải là ~? (câu hỏi). Dạng nghi vấn của 입니다.

회사원입니까? Bạn là nhân viên công ty à?

N + 은 / 는

trợ từ chủ đề (thì/là). Sau phụ âm dùng 은, sau nguyên âm dùng 는.

저는 한국 사람입니다. Tôi (thì) là người Hàn Quốc.

[나라] + 사람

người + [tên nước] = người nước đó. VD: 한국 + 사람 = người Hàn.

저는 베트남 사람입니다. Tôi là người Việt Nam.

네 / 아니요

Vâng / Không — dùng trả lời câu hỏi 입니까?

네, 학생입니다. Vâng, (tôi) là học sinh.