Tóm tắt bài học
학교 — Trường học
Bài học đầy đủ · Từ vựng · Ngữ pháp · Luyện tập
32 từ vựng · 5 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
장소 — Nơi chốn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
| 식당 | sikdang | Nhà ăn, nhà hàng |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 극장 | geukjang | Nhà hát |
| 우체국 | ucheguk | Bưu điện |
| 병원 | byeongwon | Bệnh viện |
| 은행 | eunhaeng | Ngân hàng |
| 백화점 | baekhwajeom | Cửa hàng bách hóa |
| 약국 | yakguk | Hiệu thuốc |
| 가게 | gage | Cửa tiệm |
| 사무실 | samusil | Văn phòng |
학교 시설 — Cơ sở trường học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 강의실 | ganguisil | Giảng đường |
| 교실 | gyosil | Phòng học |
| 화장실 | hwajangsil | Nhà vệ sinh |
| 휴게실 | hyugesil | Phòng nghỉ |
| 체육관 | cheyukgwan | Nhà thi đấu |
| 운동장 | undongjang | Sân vận động |
| 학생 식당 | haksaeng sikdang | Nhà ăn học sinh |
| 서점 | seojeom | Hiệu sách |
교실 물건 — Đồ vật trong lớp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 책상 | chaeksang | Cái bàn |
| 의자 | uija | Cái ghế |
| 칠판 | chilpan | Cái bảng |
| 문 | mun | Cửa |
| 창문 | changmun | Cửa sổ |
| 시계 | sigye | Đồng hồ |
| 가방 | gabang | Cặp sách |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy vi tính |
| 책 | chaek | Sách |
| 공책 | gongchaek | Vở |
| 사전 | sajeon | Từ điển |
| 지우개 | jiugae | Cục tẩy |
Ngữ pháp
여기 · 거기 · 저기
đây · đó · kia (chỉ vị trí). 여기 gần người nói, 거기 gần người nghe, 저기 xa cả hai.
여기는 도서관입니다.
Đây là thư viện.
이것 · 그것 · 저것
cái này · cái đó · cái kia (chỉ đồ vật), theo cùng quy tắc xa/gần.
이것은 책입니다.
Cái này là sách.
N + 이 / 가
trợ từ chủ ngữ. Sau phụ âm dùng 이, sau nguyên âm dùng 가. Hay đi với 있다/없다.
시계가 있습니다.
Có đồng hồ.
N + 에 있습니다
có ở ~ (vị trí). 에 = ở; 있습니다 = có, 없습니다 = không có.
교실에 컴퓨터가 있습니다.
Trong phòng học có máy tính.
N + 이 / 가 아닙니다
không phải là ~ (phủ định của 입니다).
이것은 사전이 아닙니다.
Cái này không phải từ điển.