Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

일상생활 — Sinh hoạt hàng ngày

Bài học đầy đủ · Từ vựng · Ngữ pháp · Luyện tập

36 từ vựng · 4 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

동사 — Động từ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
가다 gada Đi
오다 oda Đến
자다 jada Ngủ
먹다 meokda Ăn
마시다 masida Uống
이야기하다 iyagihada Nói chuyện
읽다 ilkda Đọc
듣다 deutda Nghe
보다 boda Nhìn, xem
일하다 ilhada Làm việc
공부하다 gongbuhada Học
운동하다 undonghada Tập thể thao
쉬다 swida Nghỉ ngơi
만나다 mannada Gặp gỡ
사다 sada Mua
좋아하다 joahada Thích

형용사 — Tính từ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
크다 keuda To, lớn
작다 jakda Nhỏ
많다 manta Nhiều
적다 jeokda Ít
좋다 jota Tốt
나쁘다 nappeuda Xấu, tồi
재미있다 jaemiitda Hay, thú vị
재미없다 jaemieopda Chán, không hay

일상 명사 — Danh từ hằng ngày

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
cha Trà
커피 keopi Cà phê
ppang Bánh mì
우유 uyu Sữa
영화 yeonghwa Phim
음악 eumak Âm nhạc
신문 sinmun Báo
친구 chingu Bạn bè

의문대명사 — Đại từ nghi vấn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
무엇 mueot Cái gì
어디 eodi Ở đâu
누구 nugu Ai
언제 eonje Khi nào

Ngữ pháp

V + -ㅂ니다 / 습니다

đuôi câu trần thuật trang trọng. Gốc kết thúc nguyên âm + ㅂ니다, kết thúc phụ âm + 습니다.

책을 읽습니다. (Tôi) đọc sách.

V + -ㅂ니까 / 습니까?

dạng nghi vấn (câu hỏi) của -ㅂ/습니다.

지금 무엇을 합니까? Bây giờ (bạn) làm gì?

N + 을 / 를

trợ từ tân ngữ (đối tượng của hành động). Sau phụ âm dùng 을, sau nguyên âm dùng 를.

커피를 마십니다. (Tôi) uống cà phê.

N + 에서

tại ~ (nơi DIỄN RA hành động). Khác 에 있다 (chỉ vị trí tồn tại).

도서관에서 공부합니다. (Tôi) học ở thư viện.