Từ vựng
요일 — Thứ trong tuần
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 월요일 |
woryoil |
Thứ Hai |
| 화요일 |
hwayoil |
Thứ Ba |
| 수요일 |
suyoil |
Thứ Tư |
| 목요일 |
mogyoil |
Thứ Năm |
| 금요일 |
geumyoil |
Thứ Sáu |
| 토요일 |
toyoil |
Thứ Bảy |
| 일요일 |
iryoil |
Chủ nhật |
월 — Tháng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 일월 |
irwol |
Tháng 1 |
| 이월 |
iwol |
Tháng 2 |
| 삼월 |
samwol |
Tháng 3 |
| 사월 |
sawol |
Tháng 4 |
| 오월 |
owol |
Tháng 5 |
| 유월 |
yuwol |
Tháng 6 (유월!) |
| 칠월 |
chirwol |
Tháng 7 |
| 팔월 |
parwol |
Tháng 8 |
| 구월 |
guwol |
Tháng 9 |
| 시월 |
siwol |
Tháng 10 (시월!) |
| 십일월 |
sibirwol |
Tháng 11 |
| 십이월 |
sibiwol |
Tháng 12 |
한자어 숫자 — Số Hán Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 영 |
yeong |
Không (0) |
| 일 |
il |
Một (1) |
| 이 |
i |
Hai (2) |
| 삼 |
sam |
Ba (3) |
| 사 |
sa |
Bốn (4) |
| 오 |
o |
Năm (5) |
| 육 |
yuk |
Sáu (6) |
| 칠 |
chil |
Bảy (7) |
| 팔 |
pal |
Tám (8) |
| 구 |
gu |
Chín (9) |
| 십 |
sip |
Mười (10) |
| 백 |
baek |
Trăm (100) |
| 천 |
cheon |
Nghìn (1.000) |
| 만 |
man |
Vạn (10.000) |
| 십만 |
simman |
100.000 |
| 백만 |
baengman |
1.000.000 |
때 — Mốc thời gian
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 그저께 |
geujeokke |
Hôm kia |
| 어제 |
eoje |
Hôm qua |
| 오늘 |
oneul |
Hôm nay |
| 내일 |
naeil |
Ngày mai |
| 모레 |
more |
Ngày kia |
| 작년 |
jangnyeon |
Năm trước |
| 올해 |
olhae |
Năm nay |
| 내년 |
naenyeon |
Năm sau |
| 지난주 |
jinanju |
Tuần trước |
| 이번 주 |
ibeon ju |
Tuần này |
| 다음 주 |
da-eum ju |
Tuần sau |
| 지난달 |
jinandal |
Tháng trước |
| 이번 달 |
ibeon dal |
Tháng này |
| 다음 달 |
da-eum dal |
Tháng sau |
| 평일 |
pyeong-il |
Ngày thường |
| 주말 |
jumal |
Cuối tuần |