Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

날짜와 요일 — Ngày và thứ

Tổng kết từ vựng & luyện nghe

51 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

요일 — Thứ trong tuần

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
월요일 woryoil Thứ Hai
화요일 hwayoil Thứ Ba
수요일 suyoil Thứ Tư
목요일 mogyoil Thứ Năm
금요일 geumyoil Thứ Sáu
토요일 toyoil Thứ Bảy
일요일 iryoil Chủ nhật

— Tháng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
일월 irwol Tháng 1
이월 iwol Tháng 2
삼월 samwol Tháng 3
사월 sawol Tháng 4
오월 owol Tháng 5
유월 yuwol Tháng 6 (유월!)
칠월 chirwol Tháng 7
팔월 parwol Tháng 8
구월 guwol Tháng 9
시월 siwol Tháng 10 (시월!)
십일월 sibirwol Tháng 11
십이월 sibiwol Tháng 12

한자어 숫자 — Số Hán Hàn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
yeong Không (0)
il Một (1)
i Hai (2)
sam Ba (3)
sa Bốn (4)
o Năm (5)
yuk Sáu (6)
chil Bảy (7)
pal Tám (8)
gu Chín (9)
sip Mười (10)
baek Trăm (100)
cheon Nghìn (1.000)
man Vạn (10.000)
십만 simman 100.000
백만 baengman 1.000.000

— Mốc thời gian

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
그저께 geujeokke Hôm kia
어제 eoje Hôm qua
오늘 oneul Hôm nay
내일 naeil Ngày mai
모레 more Ngày kia
작년 jangnyeon Năm trước
올해 olhae Năm nay
내년 naenyeon Năm sau
지난주 jinanju Tuần trước
이번 주 ibeon ju Tuần này
다음 주 da-eum ju Tuần sau
지난달 jinandal Tháng trước
이번 달 ibeon dal Tháng này
다음 달 da-eum dal Tháng sau
평일 pyeong-il Ngày thường
주말 jumal Cuối tuần