Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

하루 일과 — Nếp sinh hoạt & giờ giấc

Tổng kết từ vựng & luyện nghe

37 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

하루의 때 · 시간 — Buổi & giờ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
새벽 saebyeok Rạng sáng
아침 achim Buổi sáng
오전 ojeon Sáng (trước trưa) 午前 Ngọ Tiền
nat Ban ngày
점심 jeomsim Buổi trưa 點心 Điểm Tâm
오후 ohu Buổi chiều 午後 Ngọ Hậu
저녁 jeonyeok Buổi tối
bam Ban đêm
si Giờ Thì · Giờ
bun Phút Phân
ban Rưỡi (nửa) Bán

고유어 수 — Số thuần Hàn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
하나 hana Một (1)
dul Hai (2)
set Ba (3)
net Bốn (4)
다섯 daseot Năm (5)
여섯 yeoseot Sáu (6)
일곱 ilgop Bảy (7)
여덟 yeodeol Tám (8)
아홉 ahop Chín (9)
yeol Mười (10)
스물 seumul Hai mươi (20)
서른 seoreun Ba mươi (30)
마흔 maheun Bốn mươi (40)
swin Năm mươi (50)

하루 일과 — Việc thường ngày

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
일어나다 ireonada Thức dậy
세수하다 sesuhada Rửa mặt
이를 닦다 ireul dakda Đánh răng
밥을 먹다 babeul meokda Ăn cơm
학교에 가다 hakgyoe gada Đi học
공부하다 gongbuhada Học bài
운동하다 undonghada Tập thể dục
친구를 만나다 chingureul mannada Gặp bạn bè
숙제하다 sukjehada Làm bài tập
청소하다 cheongsohada Dọn dẹp
목욕하다 mogyokhada Tắm
자다 jada Đi ngủ