Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

주말 — Cuối tuần

Tổng kết từ vựng & luyện nghe

45 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

주말 활동 — Hoạt động cuối tuần

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
등산하다 deungsanhada Leo núi 登山 Đăng Sơn
영화를 보다 yeonghwareul boda Xem phim
운동하다 undonghada Tập thể thao 運動 Vận Động
여행하다 yeohaenghada Du lịch 旅行 Lữ Hành
쇼핑하다 syopinghada Mua sắm
수영하다 suyeonghada Bơi lội 水泳 Thủy Vịnh
쉬다 swida Nghỉ ngơi
외식하다 oesikhada Ăn ngoài 外食 Ngoại Thực
친구를 만나다 chingureul mannada Gặp bạn
산책하다 sanchaekhada Đi dạo 散策 Tán Sách
소풍 가다 sopung gada Đi dã ngoại
책을 읽다 chaegeul ikda Đọc sách

의문사 · 연결 — Từ để hỏi & từ nối

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
무슨 museun Gì (hỏi vật, việc)
어떤 eotteon (Thế) nào (đặc tính)
어느 eoneu Nào (chọn một)
주말 jumal Cuối tuần 週末 Chu Mạt
지난 주말 jinan jumal Cuối tuần trước
다음 주 daeum ju Tuần sau
하고 hago Và, cùng với (nối danh từ)
같이 gachi Cùng nhau (đọc 가치)

취미 · 좋아해요 — Sở thích — thích gì?

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
동물 dongmul Động vật 動物 Động Vật
gae Chó
고양이 goyangi Mèo
과일 gwail Hoa quả
사과 sagwa Táo
bae
딸기 ttalgi Dâu tây
포도 podo Nho 葡萄 Bồ Đào
축구 chukgu Bóng đá 蹴球 Xúc Cầu
농구 nonggu Bóng rổ 籠球 Lung Cầu
야구 yagu Bóng chày 野球 Dã Cầu
액션 영화 aeksyeon yeonghwa Phim hành động
공포 영화 gongpo yeonghwa Phim kinh dị 恐怖 Khủng Bố

회화 표현 — Từ trong hội thoại

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
여보세요 yeoboseyo Alô (nghe điện thoại)
광고 gwanggo Quảng cáo 廣告 Quảng Cáo
편의점 pyeonuijeom Cửa hàng tiện lợi 便宜店 Tiện Nghi Điếm
행사 haengsa Sự kiện, khuyến mãi 行事 Hành Sự
신상품 sinsangpum Hàng mới về 新商品 Tân Thương Phẩm
싸다 ssada Rẻ
선물 seonmul Quà tặng 膳物 Thiện Vật
생일 saengil Sinh nhật 生日 Sinh Nhật
호수 hosu Hồ nước 湖水 Hồ Thủy
경치 gyeongchi Phong cảnh 景致 Cảnh Trí
낚시 naksi Câu cá
바다 bada Biển