Từ vựng
주말 활동 — Hoạt động cuối tuần
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Hán-Việt |
| 등산하다 |
deungsanhada |
Leo núi |
登山 Đăng Sơn |
| 영화를 보다 |
yeonghwareul boda |
Xem phim |
|
| 운동하다 |
undonghada |
Tập thể thao |
運動 Vận Động |
| 여행하다 |
yeohaenghada |
Du lịch |
旅行 Lữ Hành |
| 쇼핑하다 |
syopinghada |
Mua sắm |
|
| 수영하다 |
suyeonghada |
Bơi lội |
水泳 Thủy Vịnh |
| 쉬다 |
swida |
Nghỉ ngơi |
|
| 외식하다 |
oesikhada |
Ăn ngoài |
外食 Ngoại Thực |
| 친구를 만나다 |
chingureul mannada |
Gặp bạn |
|
| 산책하다 |
sanchaekhada |
Đi dạo |
散策 Tán Sách |
| 소풍 가다 |
sopung gada |
Đi dã ngoại |
|
| 책을 읽다 |
chaegeul ikda |
Đọc sách |
|
의문사 · 연결 — Từ để hỏi & từ nối
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Hán-Việt |
| 무슨 |
museun |
Gì (hỏi vật, việc) |
|
| 어떤 |
eotteon |
(Thế) nào (đặc tính) |
|
| 어느 |
eoneu |
Nào (chọn một) |
|
| 주말 |
jumal |
Cuối tuần |
週末 Chu Mạt |
| 지난 주말 |
jinan jumal |
Cuối tuần trước |
|
| 다음 주 |
daeum ju |
Tuần sau |
|
| 하고 |
hago |
Và, cùng với (nối danh từ) |
|
| 같이 |
gachi |
Cùng nhau (đọc 가치) |
|
취미 · 좋아해요 — Sở thích — thích gì?
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Hán-Việt |
| 동물 |
dongmul |
Động vật |
動物 Động Vật |
| 개 |
gae |
Chó |
|
| 고양이 |
goyangi |
Mèo |
|
| 과일 |
gwail |
Hoa quả |
|
| 사과 |
sagwa |
Táo |
|
| 배 |
bae |
Lê |
|
| 딸기 |
ttalgi |
Dâu tây |
|
| 포도 |
podo |
Nho |
葡萄 Bồ Đào |
| 축구 |
chukgu |
Bóng đá |
蹴球 Xúc Cầu |
| 농구 |
nonggu |
Bóng rổ |
籠球 Lung Cầu |
| 야구 |
yagu |
Bóng chày |
野球 Dã Cầu |
| 액션 영화 |
aeksyeon yeonghwa |
Phim hành động |
|
| 공포 영화 |
gongpo yeonghwa |
Phim kinh dị |
恐怖 Khủng Bố |
회화 표현 — Từ trong hội thoại
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Hán-Việt |
| 여보세요 |
yeoboseyo |
Alô (nghe điện thoại) |
|
| 광고 |
gwanggo |
Quảng cáo |
廣告 Quảng Cáo |
| 편의점 |
pyeonuijeom |
Cửa hàng tiện lợi |
便宜店 Tiện Nghi Điếm |
| 행사 |
haengsa |
Sự kiện, khuyến mãi |
行事 Hành Sự |
| 신상품 |
sinsangpum |
Hàng mới về |
新商品 Tân Thương Phẩm |
| 싸다 |
ssada |
Rẻ |
|
| 선물 |
seonmul |
Quà tặng |
膳物 Thiện Vật |
| 생일 |
saengil |
Sinh nhật |
生日 Sinh Nhật |
| 호수 |
hosu |
Hồ nước |
湖水 Hồ Thủy |
| 경치 |
gyeongchi |
Phong cảnh |
景致 Cảnh Trí |
| 낚시 |
naksi |
Câu cá |
|
| 바다 |
bada |
Biển |
|