Tóm tắt bài học
물건 사기 — Mua sắm
Hỏi giá, mặc cả và nói điều mình muốn mua ở chợ Hàn
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
단위명사 — Danh từ chỉ đơn vị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 개 | gae | Cái (đồ vật) | |
| 명 | myeong | Người (đếm người) | 名 Danh |
| 사람 | saram | Người | |
| 마리 | mari | Con (động vật) | |
| 잔 | jan | Chén, cốc, ly | 盞 Trản |
| 대 | dae | Chiếc (xe, máy) | 臺 Đài |
| 병 | byeong | Chai, bình | 甁 Bình |
| 켤레 | kyeolle | Đôi (giày, tất) | |
| 권 | gwon | Quyển (sách, vở) | 卷 Quyển |
| 장 | jang | Tờ, tấm (vé, giấy) | 張 Trương |
물건 사기 관련 어휘 — Từ vựng mua sắm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 과일 | gwail | Hoa quả, trái cây | |
| 채소 | chaeso | Rau | 菜蔬 Thái Sơ |
| 음료수 | eumnyosu | Thức uống, nước giải khát | 飮料水 Ẩm Liệu Thủy |
| 옷 | ot | Quần áo | |
| 바지 | baji | Quần | |
| 치마 | chima | Váy | |
| 구두 | gudu | Giày (da) | |
| 모자 | moja | Mũ, nón | 帽子 Mạo Tử |
| 가방 | gabang | Túi xách, cặp | |
| 신발 | sinbal | Giày dép |
물건 사기 관련 표현 — Cách nói khi mua hàng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 어서 오세요 | eoseo oseyo | Mời vào (chào khách) | |
| 무얼 찾으세요? | mueol chajeuseyo | Anh/chị tìm gì ạ? | |
| 얼마예요? | eolmayeyo | Bao nhiêu tiền? | |
| 주세요 | juseyo | Cho tôi… (xin) | |
| 너무 비싸요 | neomu bissayo | Đắt quá | |
| 깎아 주세요 | kkakka juseyo | Bớt giá giùm | |
| 싸게 해 주세요 | ssage hae juseyo | Bán rẻ giùm đi | |
| 여기 있어요 | yeogi isseoyo | Ở đây ạ / Của bạn đây | |
| 다음에 또 오세요 | daeume tto oseyo | Lần sau lại đến nhé | |
| 원 | won | Won (tiền Hàn) |
Ngữ pháp
은/는 (tiểu từ đối chiếu)
Tiểu từ biểu thị sự đối chiếu, so sánh giữa các đối tượng. Gắn 은 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 는 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
라면은 싸요. 불고기는 비싸요.
Mì gói thì rẻ. Bulgogi thì đắt.
Giản lược 으 (탈락)
Động từ/tính từ có thân kết thúc bằng nguyên âm 으 (như 크다, 바쁘다, 아프다, 예쁘다) khi gặp đuôi -아/어요 thì 으 bị lược bỏ. Nếu âm trước 으 có ㅏ/ㅗ thì ghép -아요, còn lại ghép -어요.
이 모자는 너무 예뻐요.
Cái mũ này đẹp quá.
-고 싶다
Gắn sau động từ để diễn tả nguyện vọng, mong muốn làm gì đó của người nói. Với chủ ngữ ngôi thứ ba thì dùng -고 싶어 하다.
저는 모자를 사고 싶어요.
Tôi muốn mua mũ.