Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

음식 — Thức ăn

Gọi món, yêu cầu thêm đồ và nói về mùi vị món ăn ở nhà hàng Hàn

37 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

한국 음식 — Thức ăn Hàn Quốc

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
bap Cơm
guk Canh
김치 gimchi Kim chi
불고기 bulgogi Món bulgogi (thịt nướng)
된장찌개 doenjang-jjigae Canh đậu tương (canh tương)
비빔밥 bibimbap Bibimbap (cơm trộn)
냉면 naengmyeon Naengmyeon (mì lạnh)
tteok Bánh tteok (bánh gạo)
라면 ramyeon Mì gói
삼겹살 samgyeopsal Thịt ba chỉ nướng
김치찌개 gimchi-jjigae Canh kim chi
갈비탕 galbitang Súp sườn bò
삼계탕 samgyetang Gà tần sâm
볶음밥 bokkeumbap Cơm chiên, cơm rang
갈비 galbi Món sườn nướng
국수 guksu Mì, bún

— Mùi vị

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
맛있다 masitda Ngon
맛없다 maseopda Không ngon
달다 dalda Ngọt
쓰다 sseuda Đắng
짜다 jjada Mặn
시다 sida Chua
맵다 maepda Cay
싱겁다 singgeopda Nhạt

식당 관련 어휘 — Từ liên quan đến quán ăn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
숟가락 sutgarak Thìa, muỗng
젓가락 jeotgarak Đũa
메뉴 menyu Thực đơn
keop Cốc, ly
테이블 teibeul Bàn ăn
종업원 jongeobwon Người phục vụ nhà hàng 從業員 Tùng Nghiệp Viên
손님 sonnim Khách
흡연석 heubyeonseok Chỗ được hút thuốc lá 吸煙席 Hấp Yên Tịch
금연석 geumyeonseok Chỗ cấm hút thuốc lá 禁煙席 Cấm Yên Tịch
영수증 yeongsujeung Hoá đơn 領收證 Lãnh Thu Chứng
주문하다 jumunhada Gọi món 注文 Chú Văn
계산하다 gyesanhada Tính toán, tính tiền 計算 Kế Toán
계산서 gyesanseo Phiếu tính tiền 計算書 Kế Toán Thư

Ngữ pháp

-겠-

Gắn vào sau thân động từ để thể hiện ý định thực hiện một hành động. Có nghĩa tiếng Việt là 'sẽ'. Dùng khi biểu hiện ý định của người nói (ngôi thứ nhất), và cũng dùng trong câu hỏi để hỏi ý định của người nghe (ngôi thứ hai).

저는 비빔밥을 먹겠습니다. Tôi sẽ ăn cơm trộn.

-지 않다

Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để biểu hiện dạng câu phủ định. Có nghĩa tiếng Việt là 'không'.

이 케이크는 달지 않습니다. Cái bánh này không ngọt.

-(으)세요

Gắn vào sau thân động từ để thể hiện sự yêu cầu. Dùng -세요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, -으세요 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm. Có nghĩa tiếng Việt là 'hãy, vui lòng, xin mời'.

여기에 앉으세요. Hãy ngồi vào đây.