Tóm tắt bài học
집 — Nhà cửa
Mời khách đến nhà, chỉ phương hướng và nói về các phòng, đồ đạc trong nhà
48 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
위치와 방향 — Vị trí và phương hướng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 위 | wi | Trên | |
| 아래 | arae | Dưới | |
| 안 | an | Trong | |
| 밖 | bak | Ngoài | |
| 옆 | yeop | Bên cạnh | |
| 사이 | sai | Giữa (giữa hai vật) | |
| 앞 | ap | Trước | |
| 뒤 | dwi | Sau | |
| 왼쪽 | oenjjok | Bên trái | |
| 오른쪽 | oreunjjok | Bên phải | |
| 양쪽 | yangjjok | Hai phía | |
| 건너편 | geonneopyeon | Đối diện | |
| 맞은편 | majeunpyeon | Đối diện | |
| 똑바로 | ttokbaro | Thẳng | |
| 쭉 | jjuk | Thẳng (một mạch) | |
| 동 | dong | Đông | 東 Đông |
| 서 | seo | Tây | 西 Tây |
| 남 | nam | Nam | 南 Nam |
| 북 | buk | Bắc | 北 Bắc |
집 — Nhà cửa và các phòng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 주택 | jutaek | Nhà riêng | 住宅 Trú Trạch |
| 아파트 | apateu | Nhà chung cư | |
| 안방 | anbang | Phòng trong (phòng chính) | 房 Phòng |
| 공부방 | gongbubang | Phòng học | 工夫房 Công Phu Phòng |
| 거실 | geosil | Phòng khách | 居室 Cư Thất |
| 부엌 | bueok | Bếp | |
| 화장실 | hwajangsil | Nhà vệ sinh | 化粧室 Hóa Trang Thất |
| 현관 | hyeon-gwan | Lối vào, cổng vào | 玄關 Huyền Quan |
| 베란다 | beranda | Ban công | |
| 오피스텔 | opiseutel | Nhà văn phòng (officetel) | |
| 세탁실 | setaksil | Phòng giặt đồ | 洗濯室 Tẩy Trạc Thất |
| 침실 | chimsil | Phòng ngủ | 寢室 Tẩm Thất |
가구 — Đồ gia dụng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 침대 | chimdae | Giường | 寢臺 Tẩm Đài |
| 책장 | chaekjang | Tủ sách | 冊欌 Sách Tường |
| 옷장 | otjang | Tủ quần áo | |
| 소파 | sopa | Sa-lông, ghế sofa | |
| 탁자 | takja | Bàn | 卓子 Trác Tử |
| 식탁 | siktak | Bàn ăn | 食卓 Thực Trác |
| 화장대 | hwajangdae | Bàn trang điểm | 化粧臺 Hóa Trang Đài |
| 신발장 | sinbaljang | Tủ giày |
장소 (2) — Nơi chốn (2)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 경찰서 | gyeongchalseo | Sở cảnh sát | 警察署 Cảnh Sát Thự |
| 세탁소 | setakso | Tiệm giặt ủi | 洗濯所 Tẩy Trạc Sở |
| 박물관 | bangmulgwan | Viện bảo tàng | 博物館 Bác Vật Quán |
| 슈퍼마켓 | syupeomaket | Siêu thị | |
| 지하철역 | jihacheollyeok | Ga tàu điện ngầm | 地下鐵驛 Địa Hạ Thiết Dịch |
| 버스 정류장 | beoseu jeongnyujang | Trạm xe buýt | 停留場 Đình Lưu Trường |
| 빵집 | ppangjip | Tiệm bánh | |
| 꽃집 | kkotjip | Tiệm bán hoa | |
| 미용실 | miyongsil | Tiệm làm tóc nữ | 美容室 Mỹ Dung Thất |
Ngữ pháp
(으)로 (chỉ phương hướng)
Gắn vào sau danh từ địa điểm để chỉ phương hướng di chuyển. Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm thì dùng 으로; nếu kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối ㄹ thì dùng 로.
왼쪽으로 오세요. 교실로 들어가세요.
Đi về hướng bên trái. Đi vào trong lớp.
-(으)ㄹ래요?
Trong quan hệ thân mật, dùng để hỏi ý định của người nghe hoặc để rủ rê, đề nghị làm gì. Động từ có phụ âm cuối thì dùng -을래요, động từ không có phụ âm cuối hoặc có phụ âm cuối ㄹ thì dùng -ㄹ래요.
남 씨, 비빔밥 먹을래요? 같이 영화 볼래요?
Anh Nam, ăn cơm trộn nhé? Cùng xem phim nhé?
도 (cũng)
Gắn vào sau danh từ, tương đương với nghĩa 'cũng' trong tiếng Việt.
교실에 책상이 있습니다. 의자도 있습니다.
Trong phòng có bàn học. Cũng có ghế nữa.