Tóm tắt bài học
날씨 — Thời tiết
Nói về thời tiết, các mùa, nhiệt độ và kế hoạch sắp tới của mình
32 từ vựng · 4 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
계절 — Mùa
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 봄 | bom | Mùa xuân | |
| 여름 | yeoreum | Mùa hè | |
| 가을 | gaeul | Mùa thu | |
| 겨울 | gyeoul | Mùa đông | |
| 해 (태양) | hae (taeyang) | Mặt trời | 太陽 Thái Dương |
| 비 | bi | Mưa | |
| 눈 | nun | Tuyết | |
| 구름 | gureum | Mây |
날씨 — Thời tiết
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 따뜻하다 | ttatteuthada | Ấm áp | |
| 덥다 | deopda | Nóng | |
| 쌀쌀하다 | ssalssalhada | Se se lạnh | |
| 춥다 | chupda | Lạnh | |
| 맑다 | makda | Trong, quang đãng | |
| 흐리다 | heurida | Âm u | |
| 비가 오다 / 내리다 | biga oda / naerida | Trời mưa | |
| 비가 그치다 | biga geuchida | Mưa tạnh | |
| 눈이 오다 / 내리다 | nuni oda / naerida | Tuyết rơi | |
| 눈이 그치다 | nuni geuchida | Tuyết ngừng rơi | |
| 바람이 불다 | barami bulda | Gió thổi | |
| 구름이 끼다 | gureumi kkida | Nhiều mây |
기온과 옷 — Nhiệt độ và quần áo
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 기온 | gion | Nhiệt độ không khí | 氣溫 Khí Ôn |
| 영상 | yeongsang | Trên không (độ), độ dương | 零上 Linh Thượng |
| 영하 | yeongha | Dưới không (độ), độ âm | 零下 Linh Hạ |
| 도 | do | Độ | 度 Độ |
| 반팔 옷 | banpal ot | Áo cộc tay | |
| 긴팔 옷 | ginpal ot | Áo dài tay | |
| 반바지 | banbaji | Quần đùi, quần soóc | |
| 코트 | koteu | Áo khoác dài | |
| 장갑 | janggap | Găng tay | 掌甲 Chưởng Giáp |
| 목도리 | mokdori | Khăn quàng cổ | |
| 부츠 | bucheu | Giày bốt | |
| 우산 | usan | Ô, dù | 雨傘 Vũ Tản |
Ngữ pháp
-고 (vĩ tố liên kết)
Gắn sau động từ/tính từ để liên kết hai hay nhiều hành động, trạng thái, sự việc, nghĩa tương đương tiếng Việt là 'và, còn'. Cũng dùng khi liên kết các hành động theo trình tự thời gian, nghĩa là 'rồi'.
부터 ~ 까지
부터 là tiểu từ nghĩa là 'từ', biểu thị thời điểm bắt đầu của sự việc; 까지 nghĩa là 'đến, tới', biểu thị thời điểm kết thúc. Hai tiểu từ có thể dùng riêng hoặc dùng cùng nhau trong một câu.
-(으)ㄹ 거예요
Biểu thị ý chí, kế hoạch trong tương lai của chủ thể. Động từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㄹ 거예요, kết thúc bằng phụ âm dùng -을 거예요. Cũng dùng để biểu thị nghĩa phỏng đoán ('chắc là, có lẽ').
Bất quy tắc ㅂ
Động/tính từ có thân kết thúc bằng phụ âm ㅂ (như 춥다 lạnh, 덥다 nóng, 맵다 cay, 고맙다 cảm ơn) khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm thì ㅂ chuyển thành 우. Riêng 돕다 (giúp) và 곱다 thì ㅂ chuyển thành 오 khi gặp -아/어.