Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

전화 — Điện thoại

Gọi điện, để lại lời nhắn và nói mục đích bằng tiếng Hàn

32 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

전화 관련 어휘 — Từ vựng về điện thoại

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
전화 jeonhwa Điện thoại 電話 Điện Thoại
집 전화 jip jeonhwa Điện thoại nhà riêng
공중전화 gongjungjeonhwa Điện thoại công cộng 公衆電話 Công Chúng Điện Thoại
휴대전화 hyudaejeonhwa Điện thoại di động 携帶電話 Huề Đới Điện Thoại
전화번호 jeonhwabeonho Số điện thoại 電話番號 Điện Thoại Phiên Hiệu
연락처 yeollakcheo Nơi liên lạc, số liên lạc 連絡處 Liên Lạc Xứ
전화 요금 jeonhwa yogeum Phí điện thoại 電話料金 Điện Thoại Liệu Kim
전화 카드 jeonhwa kadeu Thẻ điện thoại
국내 전화 gungnae jeonhwa Điện thoại trong nước 國內電話 Quốc Nội Điện Thoại
국제전화 gukjejeonhwa Điện thoại quốc tế 國際電話 Quốc Tế Điện Thoại
인터넷 전화 inteonet jeonhwa Điện thoại internet

전화 관련 표현 — Cách nói khi gọi điện

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
전화를 걸다 jeonhwareul geolda Gọi điện thoại
전화가 오다 jeonhwaga oda Có cuộc gọi đến
전화를 받다 jeonhwareul batda Nhận điện thoại
전화를 바꾸다 jeonhwareul bakkuda Chuyển máy (cho ai đó)
전화를 끊다 jeonhwareul kkeunta Kết thúc cuộc gọi, cúp máy
통화 중이다 tonghwa jungida Đang bận máy 通話中 Thông Thoại Trung
문자메시지를 보내다 munjamesijireul bonaeda Gửi tin nhắn
문자메시지를 받다 munjamesijireul batda Nhận tin nhắn
답장을 보내다 dapjangeul bonaeda Gửi tin trả lời 答狀 Đáp Trạng
여보세요? yeoboseyo A lô?
전화 잘못 거셨습니다 jeonhwa jalmot geosyeotseumnida Anh/chị gọi nhầm số rồi ạ

새 단어 — Từ vựng mới

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
거기 geogi Ở đó, đằng ấy
사무실 samusil Văn phòng 事務室 Sự Vụ Thất
계시다 gyesida Có (kính ngữ của 있다)
들어오다 deureooda Đi vào, trở về
외출하다 oechulhada Đi ra ngoài 外出 Ngoại Xuất
메모 memo Lời nhắn, ghi chú
전하다 jeonhada Truyền đạt, chuyển lời Truyền
남기다 namgida Để lại
부탁하다 butakada Nhờ vả, đề nghị 付託 Phó Thác
약속 yaksok Cuộc hẹn 約束 Ước Thúc

Ngữ pháp

에게 · 한테 · 께

Các tiểu từ chỉ đối tượng nhận của hành động (thường đi với 주다, 보내다, 전화하다…). 한테 chủ yếu dùng khi nói; 에게 dùng cả khi nói và viết; 께 là dạng kính ngữ, dùng với người bề trên.

제가 안 씨한테 전화했어요. Tôi đã gọi điện cho An.

-지만

Vĩ tố liên kết dùng khi nội dung vế sau trái ngược với vế trước, tương đương 'nhưng' trong tiếng Việt. Gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ.

한국어는 어렵지만 재미있어요. Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.

-(으)려고 하다

Gắn vào động từ để diễn tả ý định làm việc gì đó. Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ thì dùng -려고 하다, kết thúc bằng phụ âm thì dùng -으려고 하다. Tương đương 'định (làm)', 'muốn (làm)'.

저는 이번 겨울방학에 수영을 배우려고 합니다. Tôi định học bơi vào kỳ nghỉ đông này.