Tóm tắt bài học
취미 — Sở thích
Nói về sở thích, tần suất làm và khả năng làm một việc gì đó
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
운동 — Môn thể thao
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 축구 | chukgu | Bóng đá | 蹴球 Xúc Cầu |
| 농구 | nonggu | Bóng rổ | 籠球 Lung Cầu |
| 배구 | baegu | Bóng chuyền | 排球 Bài Cầu |
| 야구 | yagu | Bóng chày | 野球 Dã Cầu |
| 탁구 | takgu | Bóng bàn | 卓球 Trác Cầu |
| 배드민턴 | baedeuminteon | Cầu lông | |
| 테니스 | teniseu | Tennis | |
| 태권도 | taegwondo | Taekwondo | 跆拳道 Đài Quyền Đạo |
| 골프 | golpeu | Gôn | |
| 수영 | suyeong | Bơi | 水泳 Thủy Vịnh |
취미 — Sở thích
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 책 읽기 | chaek ilgi | Đọc sách | |
| 독서 | dokseo | Đọc sách (việc đọc) | 讀書 Độc Thư |
| 사진 찍기 | sajin jjikgi | Chụp ảnh | |
| 그림 그리기 | geurim geurigi | Vẽ tranh | |
| 음악 감상 | eumak gamsang | Nghe nhạc | 音樂鑑賞 Âm Nhạc Giám Thưởng |
| 여행 | yeohaeng | Đi du lịch | 旅行 Lữ Hành |
| 영화 보기 | yeonghwa bogi | Xem phim | |
| 우표 수집 | upyo sujip | Sưu tập tem | 郵票蒐集 Bưu Phiếu Sưu Tập |
| 컴퓨터 게임 | keompyuteo geim | Chơi trò chơi điện tử | |
| 노래 부르기 | norae bureugi | Hát (ca hát) |
빈도와 능력 표현 — Tần suất và khả năng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 항상 | hangsang | Luôn luôn | 恒常 Hằng Thường |
| 자주 | jaju | Thường xuyên | |
| 가끔 | gakkeum | Thỉnh thoảng | |
| 거의 안 | geoui an | Hầu như không… | |
| 전혀 | jeonhyeo | Hoàn toàn (không) | |
| 잘하다 | jalhada | Làm tốt, giỏi | |
| 못하다 | mothada | Không làm được | |
| 보통이다 | botongida | Bình thường | 普通 Phổ Thông |
| 조금 하다 | jogeum hada | Làm được một chút | |
| 얼마나 자주 | eolmana jaju | Bao lâu một lần |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 수 있다/없다
Gắn sau thân động từ/tính từ để biểu thị khả năng làm một việc gì đó. Thân kết thúc bằng nguyên âm + -ㄹ 수 있다, thân kết thúc bằng phụ âm + -을 수 있다, thân kết thúc bằng ㄹ + -ㄹ 수 있다. Dạng phủ định (không có khả năng) là -(으)ㄹ 수 없다.
저는 오토바이를 탈 수 없어요.
Tôi không đi được xe máy.
-기 / -는 것
Đuôi gắn sau thân động từ/tính từ để biến động từ, tính từ đó thành danh từ, dùng làm chủ ngữ hay bổ ngữ trong câu. Có thể gắn thêm tiểu từ 이/가, 을/를 vào sau -기, -는 것.
제 취미는 영화 보기예요. 저는 혼자 걷는 것을 좋아해요.
Sở thích của tôi là xem phim. Tôi thích đi bộ một mình.
Bất quy tắc ㄷ
Động từ có thân kết thúc bằng ㄷ như 걷다 (đi bộ), 듣다 (nghe), 묻다 (hỏi) khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm thì ㄷ chuyển thành ㄹ (듣다 → 들어요). Lưu ý: 닫다 (đóng), 믿다 (tin), 얻다 (giành được), 받다 (nhận) KHÔNG biến đổi.
무슨 노래를 들었어요?
Bạn đã nghe bài hát gì vậy?