Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

교통 — Giao thông

Gọi tên phương tiện, hỏi đường và nói mất bao lâu để đến nơi ở Hàn Quốc

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

교통수단 — Phương tiện giao thông

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
버스 beoseu Xe buýt
기차 gicha Tàu hỏa 汽車 Khí Xa
택시 taeksi Taxi
지하철 jihacheol Tàu điện ngầm 地下鐵 Địa Hạ Thiết
오토바이 otobai Xe máy
자동차 jadongcha Ô tô 自動車 Tự Động Xa
bae Thuyền, tàu
비행기 bihaenggi Máy bay 飛行機 Phi Hành Cơ
자전거 jajeongeo Xe đạp 自轉車 Tự Chuyển Xa
전차 jeoncha Tàu điện 電車 Điện Xa

의문부사 및 교통 표현 — Phó từ nghi vấn & cách nói khi đi lại

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
어떻게 eotteoke Như thế nào, bằng cách nào
얼마나 eolmana Bao nhiêu, bao lâu
언제 eonje Bao giờ, khi nào
wae Tại sao
타다 tada Lên, đi (phương tiện)
내리다 naerida Xuống (xe)
갈아타다 garatada Đổi (phương tiện), chuyển tàu
걸리다 geollida Mất (thời gian)
길이 막히다 giri makida Tắc đường
교통사고가 나다 gyotongsagoga nada Xảy ra tai nạn giao thông

교통 관련 장소 — Địa điểm liên quan đến giao thông

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
버스 정류장 beoseu jeongnyujang Điểm dừng, trạm xe buýt
버스 터미널 beoseu teomineol Bến xe khách
교통 카드 gyotong kadeu Thẻ giao thông
매표소 maepyoso Quầy vé 賣票所 Mại Phiếu Sở
지하철역 jihacheollyeok Ga tàu điện ngầm
기차역 gichayeok Ga tàu hỏa
공항 gonghang Sân bay 空港 Không Cảng
주차장 juchajang Bãi đỗ xe 駐車場 Trú Xa Trường
횡단보도 hoengdanbodo Vạch sang đường 橫斷步道 Hoành Đoạn Bộ Đạo
신호등 sinhodeung Đèn tín hiệu giao thông 信號燈 Tín Hiệu Đăng

Ngữ pháp

에서 ~까지

Biểu thị phạm vi từ điểm xuất phát (에서: từ) đến điểm kết thúc (까지: đến) của một hành động hay trạng thái, dùng cho cả nơi chốn và thời gian.

집에서 학교까지 어떻게 가요? Đi từ nhà đến trường bằng gì?

(으)로

Tiểu từ chỉ phương tiện, cách thức thực hiện hành động. Gắn 으로 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 로 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm; riêng danh từ kết thúc bằng ㄹ thì dùng 로. Thường đi với động từ 가다/오다.

저는 학교까지 오토바이로 와요. Tôi đến trường bằng xe máy.

-(으)러 가다

Gắn sau động từ để diễn tả mục đích của hành động di chuyển. Động từ kết thúc bằng phụ âm gắn -으러, kết thúc bằng nguyên âm (hoặc ㄹ) gắn -러. Có thể thay 가다 bằng 오다, 나가다, 나오다, 들어가다.

저는 한국에 한국어 공부하러 왔어요. Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.