Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

만남과 교류 — Gặp gỡ và giao lưu

Bàn luận trang trọng về duyên gặp gỡ, giao lưu văn hóa quốc tế và vai trò của các sự kiện hữu nghị

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

만남과 인연 어휘 — Từ vựng gặp gỡ và duyên phận

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
만남 mannam Cuộc gặp gỡ
인연 inyeon Nhân duyên, duyên phận 因緣 Nhân Duyên
우연 uyeon Sự tình cờ, duyên ngẫu nhiên 偶然 Ngẫu Nhiên
필연 piryeon Tất yếu, duyên không thể tránh 必然 Tất Nhiên
운명 unmyeong Số mệnh, định mệnh 運命 Vận Mệnh
이별 ibyeol Sự chia ly, ly biệt 離別 Ly Biệt
계기 gyegi Cơ duyên, bước ngoặt 契機 Khế Cơ
인연을 맺다 inyeoneul maetda Kết duyên, gây dựng mối quan hệ 因緣 Nhân Duyên
인연이 닿다 inyeoni datda Có duyên, bén duyên với nhau 因緣 Nhân Duyên
인연이 깊다 inyeoni gipda Duyên nợ sâu nặng 因緣 Nhân Duyên

교류 관련 어휘 — Từ vựng giao lưu, hợp tác

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
국제 교류 gukje gyoryu Giao lưu quốc tế 國際交流 Quốc Tế Giao Lưu
문화 교류 munhwa gyoryu Giao lưu văn hóa 文化交流 Văn Hóa Giao Lưu
학술 교류 haksul gyoryu Giao lưu học thuật 學術交流 Học Thuật Giao Lưu
상호 교류 sangho gyoryu Giao lưu song phương 相互交流 Tương Hỗ Giao Lưu
교류 증진 gyoryu jeungjin Tăng cường giao lưu 交流增進 Giao Lưu Tăng Tiến
교류 협정 gyoryu hyeopjeong Hiệp định giao lưu 交流協定 Giao Lưu Hiệp Định
우호 관계 uho gwangye Quan hệ hữu hảo 友好關係 Hữu Hảo Quan Hệ
협력 hyeomnyeok Sự hợp tác 協力 Hiệp Lực
가교 역할 gagyo yeokhal Vai trò cầu nối 架橋役割 Giá Kiều Dịch Cát
홍보 대사 hongbo daesa Đại sứ quảng bá, thiện chí 弘報大使 Hoằng Báo Đại Sứ

문화·행사 관련 어휘 — Từ vựng văn hóa và sự kiện

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
문화적 차이 munhwajeok chai Sự khác biệt văn hóa 文化的差異 Văn Hóa Đích Sai Dị
문화 충격 munhwa chunggyeok Cú sốc văn hóa 文化衝擊 Văn Hóa Xung Kích
접하다 jeophada Tiếp xúc, tiếp cận với Tiếp
개최하다 gaechoehada Tổ chức (sự kiện) 開催 Khai Thôi
주관하다 jugwanhada Chủ trì, đứng ra tổ chức 主管 Chủ Quản
내빈 naebin Khách quý, quan khách 來賓 Lai Tân
분야 bunya Lĩnh vực, ngành 分野 Phân Dã
지속적 jisokjeok Một cách liên tục, bền vững 持續的 Trì Tục Đích
강화하다 ganghwahada Tăng cường, củng cố 強化 Cường Hóa
포럼 poreom Diễn đàn

Ngữ pháp

-게 (đuôi biến tính từ/động từ thành trạng từ)

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để biến nó thành trạng từ, bổ nghĩa cho động từ phía sau, diễn tả cách thức hoặc mức độ của hành động. Tương đương 'một cách...', 'sao cho...'. Gắn trực tiếp -게 vào gốc, không phân biệt phụ âm hay nguyên âm (예쁘다→예쁘게, 깊다→깊게). Ở văn phong trang trọng thường đi cùng 합니다체.

두 나라가 서로의 문화를 깊이 있게 이해할 수 있도록 이번 행사를 마련하였습니다. Chúng tôi đã chuẩn bị sự kiện lần này để hai nước có thể thấu hiểu văn hóa của nhau một cách sâu sắc.

-(으)ㄹ걸 (그랬다) — hối tiếc / suy đoán

Có hai nghĩa. (1) Hối tiếc về việc đã không làm trong quá khứ, thường nói một mình: gắn -을걸 sau gốc kết thúc bằng phụ âm, -ㄹ걸 sau nguyên âm ('Biết vậy thì đã... '). (2) Suy đoán nhẹ về điều người nói không chắc chắn, thường hạ giọng cuối câu ('Chắc là... đấy'). Văn phong thân mật; trong bài hội thoại trang trọng dùng để bộc lộ tiếc nuối cá nhân xen vào.

이렇게 좋은 자리인 줄 알았다면 동료들에게도 미리 알려서 함께 참석할걸 그랬습니다. Biết là sự kiện ý nghĩa thế này thì tôi đã báo trước cho các đồng nghiệp để cùng tham dự rồi.

-(으)로 인해 — do, bởi (nguyên nhân, trang trọng)

Gắn sau danh từ để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả, mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường dùng trong văn viết và phát biểu. Gắn -으로 인해 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (받침 ㄹ thì dùng -로 인해), -로 인해 sau nguyên âm. Có thể mở rộng thành -(으)로 인하여 hoặc -(으)로 인한 N. Tương đương 'do...', 'bởi...'.

양국 간의 지속적인 교류로 인해 두 나라 국민 사이의 우호 관계가 한층 더 깊어졌습니다. Nhờ sự giao lưu liên tục giữa hai nước mà quan hệ hữu hảo giữa nhân dân hai bên đã trở nên sâu sắc hơn một bậc.