Tóm tắt bài học
서울 — Seoul
Bàn về Seoul: thủ đô, lịch sử, du lịch và quá trình đô thị hóa của Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
한글·전통·수도 관련 어휘 — Hangul, truyền thống và thủ đô
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 한글 창제 | hangeul changje | Sáng chế chữ Hangul | 創製 Sáng Chế |
| 상징 | sangjing | Tượng trưng, biểu tượng | 象徵 Tượng Trưng |
| 수도 | sudo | Thủ đô | 首都 Thủ Đô |
| 수도권 | sudogwon | Khu vực thủ đô (vùng đô thị mở rộng) | 首都圈 Thủ Đô Quyển |
| 고궁 | gogung | Cổ cung, cung điện xưa | 古宮 Cổ Cung |
| 유래되다 | yuraedoeda | Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ | 由來 Do Lai |
| 중심지 | jungsimji | Khu trung tâm | 中心地 Trung Tâm Địa |
| 건국되다 | geongukdoeda | Được lập quốc, dựng nước | 建國 Kiến Quốc |
| 정치 | jeongchi | Chính trị | 政治 Chính Trị |
| 경제 | gyeongje | Kinh tế | 經濟 Kinh Tế |
관광·문화 체험 관련 어휘 — Du lịch và trải nghiệm văn hóa
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 명소 | myeongso | Danh lam thắng cảnh, địa điểm nổi tiếng | 名所 Danh Sở |
| 유적지 | yujeokji | Khu di tích | 遺跡地 Di Tích Địa |
| 숙박 시설 | sukbak siseol | Cơ sở lưu trú | 宿泊施設 Túc Bạc Thi Thiết |
| 도보관광 | dobogwangwang | Du lịch đi bộ, tham quan bằng đường bộ | 徒步觀光 Đồ Bộ Quan Quang |
| 재래시장 | jaeraesijang | Chợ truyền thống | 在來市場 Tại Lai Thị Trường |
| 관광 상품 | gwangwang sangpum | Sản phẩm du lịch | 觀光商品 Quan Quang Thương Phẩm |
| 변화하다 | byeonhwahada | Biến đổi, thay đổi | 變化 Biến Hóa |
| 문화재 | munhwajae | Di sản văn hóa | 文化財 Văn Hóa Tài |
| 유치하다 | yuchihada | Thu hút (khách, đầu tư) | 誘致 Dụ Trí |
| 체험하다 | cheheomhada | Trải nghiệm | 體驗 Thể Nghiệm |
도시·인구·지형 관련 어휘 — Đô thị, dân số và địa hình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 유동인구 | yudongingu | Dân số lưu động (lượng người qua lại) | 流動人口 Lưu Động Nhân Khẩu |
| 교통체증 | gyotongchejeung | Tình trạng tắc nghẽn giao thông | 交通滯症 Giao Thông Trệ Chứng |
| 혼잡하다 | honjaphada | Đông đúc, hỗn loạn | 混雜 Hỗn Tạp |
| 밀집되다 | miljipdoeda | Tập trung dày đặc | 密集 Mật Tập |
| 인구밀집 | ingumiljip | Mật độ dân cư cao, dân cư dày đặc | 人口密集 Nhân Khẩu Mật Tập |
| 면적 | myeonjeok | Diện tích | 面積 Diện Tích |
| 지형 | jihyeong | Địa hình | 地形 Địa Hình |
| 한반도 | hanbando | Bán đảo Hàn | 韓半島 Hàn Bán Đảo |
| 가로지르다 | garojireuda | Chảy ngang qua, cắt ngang | |
| 도약 | doyak | Sự nhảy vọt, bứt phá | 跳躍 Khiêu Dược |
Ngữ pháp
-(으)ㄴ/는 만큼
Gắn sau động từ/tính từ, biểu thị 'tương xứng với mức độ' hoặc nêu lý do/căn cứ ('vì... đến mức đó nên...'). Tính từ và động từ quá khứ dùng -(으)ㄴ 만큼 (gốc có patchim thêm 은, không patchim thêm ㄴ); động từ hiện tại dùng -는 만큼. Văn phong học thuật, trang trọng.
-(으)ㄹ 뿐이다
Gắn sau gốc động từ/tính từ, nhấn mạnh 'chỉ... mà thôi, không hơn'. Gốc có patchim dùng -을 뿐이다, không patchim dùng -ㄹ 뿐이다. Với danh từ dùng 일 뿐이다. Mang sắc thái giới hạn phạm vi, thường gặp trong văn nghị luận.
(으)로서
Gắn sau danh từ, biểu thị tư cách, vị trí hay vai trò ('với tư cách là'). Danh từ có patchim dùng 으로서, không patchim (hoặc kết thúc bằng ㄹ) dùng 로서. Cần phân biệt với 로써 (biểu thị phương tiện, công cụ).