Tóm tắt bài học
사회와 봉사 — Xã hội và hoạt động tình nguyện
Bàn về ý nghĩa của hoạt động tình nguyện và trách nhiệm của công dân với cộng đồng
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
봉사 대상과 시설 — Đối tượng và cơ sở hoạt động tình nguyện
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 불우이웃 | burwuiut | Người hàng xóm khó khăn, người yếu thế | 不遇 Bất Ngộ |
| 독거노인 | dokgeonoin | Người già sống một mình | 獨居老人 Độc Cư Lão Nhân |
| 결식아동 | gyeolsigadong | Trẻ em thiếu ăn, trẻ bị bỏ đói | 缺食兒童 Khuyết Thực Nhi Đồng |
| 노숙자 | nosukja | Người vô gia cư | 露宿者 Lộ Túc Giả |
| 난민 | nanmin | Người tị nạn | 難民 Nạn Dân |
| 장애인 | jangaein | Người khuyết tật | 障碍人 Chướng Ngại Nhân |
| 이재민 | ijaemin | Nạn nhân thiên tai | 罹災民 Li Tai Dân |
| 양로원 | yangnowon | Viện dưỡng lão | 養老院 Dưỡng Lão Viện |
| 보육원 | boyugwon | Cô nhi viện, trại trẻ mồ côi | 保育院 Bảo Dục Viện |
| 사회 복지관 | sahoe bokjigwan | Trung tâm phúc lợi xã hội | 社會福祉館 Xã Hội Phúc Chỉ Quán |
봉사 활동 관련 어휘 — Từ vựng hoạt động tình nguyện
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 자원 봉사자 | jawon bongsaja | Tình nguyện viên | 自願奉仕者 Tự Nguyện Phụng Sĩ Giả |
| 후원자 | huwonja | Nhà tài trợ, người bảo trợ | 後援者 Hậu Viện Giả |
| 모금을 하다 | mogeumeul hada | Quyên góp tiền | 募金 Mộ Kim |
| 성금을 내다 | seonggeumeul naeda | Đóng góp tiền hảo tâm | 誠金 Thành Kim |
| 기부하다 | gibuhada | Quyên góp, hiến tặng | 寄附 Kí Phụ |
| 구호 활동 | guho hwaldong | Hoạt động cứu trợ | 救護活動 Cứu Hộ Hoạt Động |
| 환원하다 | hwanwonhada | Hoàn lại, trả lại (cho xã hội) | 還元 Hoàn Nguyên |
| 상부상조 | sangbusangjo | Tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau | 相扶相助 Tương Phù Tương Trợ |
| 미덕 | mideok | Mỹ đức, đức tính tốt đẹp | 美德 Mỹ Đức |
| 인도주의 사상 | indojuui sasang | Tư tưởng nhân đạo chủ nghĩa | 人道主義思想 Nhân Đạo Chủ Nghĩa Tư Tưởng |
조사·기부 관련 어휘 — Từ vựng khảo sát và đóng góp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 설문 조사 | seolmun josa | Khảo sát bằng bảng hỏi | 設問調査 Thiết Vấn Điều Tra |
| 실시하다 | silsihada | Thực thi, tiến hành | 實施 Thực Thi |
| 대상으로 삼다 | daesangeuro samda | Lấy làm đối tượng | 對象 Đối Tượng |
| 나타나다 | natanada | Xuất hiện, cho thấy (kết quả) | |
| 결과가 나오다 | gyeolgwaga naoda | Kết quả được đưa ra | 結果 Kết Quả |
| 평가하다 | pyeonggahada | Đánh giá | 評價 Bình Giá |
| 긴급구호기금 | gingeupguhogigeum | Quỹ cứu trợ khẩn cấp | 緊急救護基金 Khẩn Cấp Cứu Hộ Cơ Kim |
| 수재 의연금 | sujae uiyeongeum | Quỹ hỗ trợ nạn nhân lũ lụt | 水災義捐金 Thủy Tai Nghĩa Quyên Kim |
| 덕목 | deongmok | Đức mục, phẩm hạnh cần có | 德目 Đức Mục |
| 주축을 이루다 | juchugeul iruda | Trở thành nòng cốt, lực lượng chủ chốt | 主軸 Chủ Trục |
Ngữ pháp
-아/어다가
Gắn vào thân động từ để diễn tả: thực hiện xong hành động trước rồi mang/đưa kết quả đó sang nơi khác hoặc dùng cho hành động kế tiếp. Thân có ㅏ/ㅗ thì ghép -아다가, còn lại ghép -어다가; có thể rút gọn thành -아/어다. Chủ thể của hai vế thường là một người.
-았/었더니
Gắn vào thân động từ, diễn tả người nói tự mình làm một việc trong quá khứ, và nhờ đó phát hiện/dẫn đến một kết quả ở vế sau. Chủ ngữ vế trước thường là ngôi thứ nhất; vế sau là điều mới nhận ra hoặc hệ quả khách quan.
-자면
Gắn vào thân động từ với nghĩa 'nếu có ý định/muốn làm gì', 'nếu nói về việc gì' để nêu điều kiện hoặc tiền đề, sau đó đưa ra nhận định hay điều cần thiết. Vế sau thường không kết hợp với phủ định -지 못하다, -지 말다.