Tóm tắt bài học
속담과 관용표현 — Tục ngữ và thành ngữ
Bàn về ý nghĩa, vai trò văn hoá của tục ngữ, thành ngữ và cách dùng chúng để nhấn mạnh giá trị của lời nói
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
속담·관용표현 관련 어휘 — Từ vựng về tục ngữ, thành ngữ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 속담 | sokdam | Tục ngữ | 俗談 Tục Đàm |
| 관용표현 | gwanyongpyohyeon | Thành ngữ, lối nói quen dùng | 慣用表現 Quán Dụng Biểu Hiện |
| 교훈 | gyohun | Bài học giáo huấn, lời răn dạy | 敎訓 Giáo Huấn |
| 비판 | bipan | Sự phê phán | 批判 Phê Phán |
| 해학 | haehak | Sự hài hước, dí dỏm châm biếm nhẹ | 諧謔 Hài Hước |
| 풍자 | pungja | Sự châm biếm, đả kích | 諷刺 Phúng Thích |
| 격언 | gyeogeon | Cách ngôn, châm ngôn | 格言 Cách Ngôn |
| 지혜 | jihye | Trí tuệ, sự khôn ngoan | 智慧 Trí Tuệ |
| 조상 | josang | Tổ tiên, ông cha | 祖上 Tổ Thượng |
| 유래되다 | yuraedoeda | Bắt nguồn, có nguồn gốc | 由來 Do Lai |
동물 관련 속담 — Tục ngữ liên quan đến động vật
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 개천에서 용 난다 | gaecheoneseo yong nanda | Rồng bay lên từ con suối nhỏ (chốn nghèo hèn sinh nhân tài) | |
| 고생 끝에 낙이 온다 | gosaeng kkeute nagi onda | Hết khổ thì niềm vui đến (khổ tận cam lai) | 苦生 Khổ Sinh |
| 길고 짧은 것은 대 봐야 안다 | gilgo jjalbeun geoseun dae bwaya anda | Dài ngắn phải đo mới biết (chưa thử chưa biết hơn thua) | |
| 낫 놓고 기역 자도 모른다 | nat noko giyeok jado moreunda | Đặt cái liềm trước mặt mà không biết chữ ㄱ (dốt đặc cán mai) | |
| 말 한마디로 천 냥 빚을 갚는다 | mal hanmadiro cheon nyang bijeul gapneunda | Một lời nói trả được món nợ nghìn lạng (lời nói chẳng mất tiền mua) | |
| 백지장도 맞들면 낫다 | baekjijangdo matdeulmyeon natda | Tờ giấy trắng cùng nâng cũng nhẹ hơn (góp sức thì việc dễ) | 白紙 Bạch Chỉ |
| 발 없는 말이 천 리 간다 | bal eomneun mari cheon ri ganda | Lời nói không chân đi nghìn dặm (tin đồn lan rất nhanh) | |
| 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 | natmareun saega deutgo bammareun jwiga deutneunda | Lời ban ngày chim nghe, lời ban đêm chuột nghe (tai vách mạch rừng) | |
| 원숭이도 나무에서 떨어진다 | wonsungido namueseo tteoreojinda | Khỉ cũng có khi ngã cây (cao tay vẫn có lúc sai) | |
| 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다 | ganeun mari gowaya oneun mari gopda | Lời đi đẹp thì lời về mới đẹp (lời nói qua lại thuận hoà) |
신체 관련 관용표현 — Thành ngữ liên quan đến cơ thể
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 발이 넓다 | bari neolda | Chân rộng (quen biết rộng, nhiều mối quan hệ) | |
| 귀가 얇다 | gwiga yalda | Tai mỏng (cả tin, dễ bị lung lay) | |
| 입이 무겁다 | ibi mugeopda | Miệng nặng (kín đáo, giữ được bí mật) | |
| 손이 크다 | soni keuda | Tay lớn (hào phóng, rộng rãi) | |
| 눈이 높다 | nuni nopda | Mắt cao (yêu cầu cao, kén chọn) | |
| 머리가 크다 | meoriga keuda | Đầu lớn (đã khôn lớn, tự lập có chủ kiến) | |
| 어깨가 무겁다 | eokkaega mugeopda | Vai nặng (gánh trách nhiệm nặng nề) | |
| 발 벗고 나서다 | bal beotgo naseoda | Cởi giày xông ra (nhiệt tình ra tay giúp) | |
| 입에 발린 말 | ibe ballin mal | Lời nói đầu môi (lời sáo rỗng, không thật lòng) | |
| 가슴을 치다 | gaseumeul chida | Đấm ngực (đau xót, ân hận tiếc nuối) |
Ngữ pháp
동사/형용사 + -(ㄴ/는)다고
Dùng để TRÍCH DẪN GIÁN TIẾP lời nói, suy nghĩ hay một câu nói có sẵn (tục ngữ, thành ngữ) rồi dẫn sang vế sau bình luận, tương đương "người ta nói rằng…, có câu rằng… nên/mà". Động từ kết thúc phụ âm gắn -는다고, kết thúc nguyên âm gắn -ㄴ다고; tính từ gắn -다고; danh từ gắn -(이)라고. Vế sau thường nêu hệ quả, lý do hoặc nhận định rút ra từ câu được dẫn.
동사/형용사 + -(으)ㄴ/는 법이다
Gắn vào sau động/tính từ để nói rằng một điều gì đó "vốn dĩ là như vậy, theo lẽ thường tất yếu sẽ như thế", thể hiện quy luật hiển nhiên không thể khác, tương đương "là lẽ đương nhiên…, vốn dĩ…". Động từ ở hiện tại gắn -는 법이다, tính từ gắn -(으)ㄴ 법이다, danh từ gắn -인 법이다. Văn phong trang trọng, thường dùng khi đúc kết một chân lý hay bài học.
동사/형용사 + -(으)ㄴ/는 듯이
Gắn vào sau động/tính từ để diễn tả hành động hay trạng thái ở vế sau diễn ra "hệt như, dường như, làm ra vẻ" giống với nội dung vế trước, tương đương "như thể…, ra vẻ như…". Động từ hiện tại gắn -는 듯이, quá khứ gắn -(으)ㄴ 듯이, tính từ gắn -(으)ㄴ 듯이. Thường dùng so sánh ví von, làm câu văn thêm sinh động và giàu hình ảnh.