Tóm tắt bài học
광고 — Quảng cáo
Bàn luận về các loại hình quảng cáo, hiệu quả và mặt trái của quảng cáo bằng văn phong trang trọng
29 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
광고 종류 — Các loại hình quảng cáo
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 공익 광고 | gongik gwanggo | Quảng cáo công ích | 公益廣告 Công Ích Quảng Cáo |
| 상업 광고 | sangeop gwanggo | Quảng cáo thương mại | 商業廣告 Thương Nghiệp Quảng Cáo |
| 기업 광고 | gieop gwanggo | Quảng cáo doanh nghiệp | 企業廣告 Xí Nghiệp Quảng Cáo |
| 간접 광고 | ganjeop gwanggo | Quảng cáo gián tiếp (PPL) | 間接廣告 Gián Tiếp Quảng Cáo |
| 직접 광고 | jikjeop gwanggo | Quảng cáo trực tiếp | 直接廣告 Trực Tiếp Quảng Cáo |
| 티저 광고 | tijeo gwanggo | Quảng cáo nhử (teaser) | |
| 이미지 광고 | imiji gwanggo | Quảng cáo hình ảnh | |
| 과장 광고 | gwajang gwanggo | Quảng cáo phóng đại, thổi phồng | 誇張廣告 Khoa Trương Quảng Cáo |
| 허위 광고 | heowi gwanggo | Quảng cáo sai sự thật, gian dối | 虛僞廣告 Hư Ngụy Quảng Cáo |
광고 매체와 업계 — Phương tiện và ngành quảng cáo
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 광고 매체 | gwanggo maeche | Phương tiện truyền thông quảng cáo | 廣告媒體 Quảng Cáo Môi Thể |
| 전광판 | jeongwangpan | Bảng đèn điện tử (quảng cáo) | 電光板 Điện Quang Bản |
| 현수막 | hyeonsumak | Băng rôn quảng cáo | 懸垂幕 Huyền Thùy Mạc |
| 전단지 | jeondanji | Tờ rơi quảng cáo | 傳單紙 Truyền Đơn Chỉ |
| 광고업계 | gwanggoeopgye | Ngành quảng cáo | 廣告業界 Quảng Cáo Nghiệp Giới |
| 광고 수익 | gwanggo suik | Lợi nhuận, doanh thu quảng cáo | 廣告收益 Quảng Cáo Thu Ích |
| 광고 효과 | gwanggo hyogwa | Hiệu quả quảng cáo | 廣告效果 Quảng Cáo Hiệu Quả |
| 광고 모델 | gwanggo model | Người mẫu, gương mặt quảng cáo | |
| 노출시키다 | nochulsikida | Phơi bày, cho tiếp xúc (với quảng cáo) | 露出 Lộ Xuất |
| 광고를 기획하다 | gwanggoreul gihoekada | Lên kế hoạch, hoạch định quảng cáo | 企劃 Xí Hoạch |
사회·소비 영향 — Tác động xã hội và tiêu dùng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 충동구매 | chungdonggumae | Mua hàng theo cảm hứng bốc đồng | 衝動購買 Xung Động Cấu Mãi |
| 부추기다 | buchugida | Kích động, xúi giục, khuyến khích | |
| 계몽하다 | gyemonghada | Khai sáng, giác ngộ (quần chúng) | 啓蒙 Khải Mông |
| 도모하다 | domohada | Mưu cầu, hướng tới, thúc đẩy | 圖謀 Đồ Mưu |
| 언급하다 | eongeupada | Đề cập đến, nhắc đến | 言及 Ngôn Cập |
| 불합리하다 | bulhamnihada | Bất hợp lý, vô lý | 不合理 Bất Hợp Lý |
| 우유부단하다 | uyubudanhada | Do dự, thiếu quyết đoán | 優柔不斷 Ưu Nhu Bất Đoạn |
| 처벌하다 | cheobeolhada | Xử phạt, trừng phạt | 處罰 Xử Phạt |
| 강화하다 | ganghwahada | Đẩy mạnh, tăng cường | 強化 Cường Hóa |
| 취향 | chwihyang | Khuynh hướng, sở thích, gu | 趣向 Thú Hướng |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 테니까
Gắn vào thân động/tính từ để diễn đạt phán đoán, suy đoán chắc chắn của người nói, làm căn cứ cho mệnh đề sau (thường là đề nghị, khuyên nhủ): 'chắc sẽ... nên...'. Thân kết thúc bằng nguyên âm + ㄹ 테니까, kết thúc bằng phụ âm + 을 테니까. Chủ ngữ thường là ngôi thứ ba hoặc sự việc khách quan.
-(으)ㄴ/는가 하면
Cấu trúc đối chiếu hai sự việc, hiện tượng trái ngược hoặc song song tồn tại: 'có cái thì... lại có cái thì...'. Động từ hiện tại + 는가 하면; tính từ + (으)ㄴ가 하면; danh từ + 인가 하면. Thường dùng nêu hai mặt của cùng một vấn đề.
-(ㄴ/는)단 말이에요?
Dạng rút gọn của lối nói tường thuật, dùng để xác nhận lại, nhấn mạnh hay bày tỏ ngạc nhiên về điều vừa nghe: '(ý anh là)... ư?'. Động từ hiện tại + ㄴ/는단 말이에요?; tính từ + 단 말이에요?; danh từ + (이)란 말이에요?. Trong văn trang trọng có thể chuyển thành -(ㄴ/는)단 말입니까?.