Tóm tắt bài học
생활의 변화와 주거 — Thay đổi đời sống và nhà ở
Bàn về các kiểu cư trú, thị trường bất động sản và việc bảo tồn nhà cổ truyền thống Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
생활 형태와 주거 비용 — Hình thái sống và chi phí cư trú
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 전원생활 | jeonwonsaenghwal | Cuộc sống điền viên, đời sống thôn dã | 田園生活 Điền Viên Sinh Hoạt |
| 독신 생활 | doksin saenghwal | Cuộc sống độc thân | 獨身生活 Độc Thân Sinh Hoạt |
| 노후 생활 | nohu saenghwal | Cuộc sống về già, an hưởng tuổi già | 老後生活 Lão Hậu Sinh Hoạt |
| 황혼이혼 | hwanghonihon | Ly hôn tuổi xế chiều | 黃昏離婚 Hoàng Hôn Ly Hôn |
| 수도권 | sudogwon | Khu vực thủ đô (vùng quanh Seoul) | 首都圈 Thủ Đô Quyển |
| 역세권 | yeoksegwon | Khu vực gần ga tàu điện | 驛勢圈 Dịch Thế Quyển |
| 관리비 | gwanlibi | Phí quản lý chung cư | 管理費 Quản Lý Phí |
| 난방비 | nanbangbi | Chi phí sưởi ấm | 煖房費 Noãn Phòng Phí |
| 정전 | jeongjeon | Cúp điện, mất điện | 停電 Đình Điện |
| 누수 | nusu | Sự rò rỉ nước, thấm dột | 漏水 Lậu Thủy |
부동산과 주택 정책 — Bất động sản và chính sách nhà ở
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 매매 | maemae | Mua bán (giao dịch nhà đất) | 賣買 Mại Mãi |
| 전세 | jeonse | Thuê nhà dạng đặt cọc thế chấp | 傳貰 Truyền Thải |
| 월세 | wolse | Tiền thuê nhà trả hằng tháng | 月貰 Nguyệt Thải |
| 시세 | sise | Thời giá, giá thị trường | 時勢 Thời Thế |
| 투기 | tugi | Sự đầu cơ | 投機 Đầu Cơ |
| 주택청약 | jutaekcheongyak | Sự đăng ký (bốc thăm) mua nhà | 住宅請約 Trú Trạch Thỉnh Ước |
| 분양 | bunyang | Phân lô bán nền/căn hộ | 分讓 Phân Nhượng |
| 재건축 | jaegeonchuk | Xây dựng lại (chung cư cũ) | 再建築 Tái Kiến Trúc |
| 재개발 | jaegaebal | Tái phát triển (quy hoạch lại khu) | 再開發 Tái Khai Phát |
| 주택난 해소 | jutaengnan haeso | Giải quyết nạn thiếu nhà ở | 住宅難解消 Trú Trạch Nan Giải Tiêu |
전통 가옥과 친환경 주거 — Nhà cổ truyền thống và cư trú thân thiện môi trường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 온돌 | ondol | Hệ thống sưởi sàn truyền thống Hàn | 溫突 Ôn Đột |
| 마당 | madang | Sân (nhà truyền thống) | |
| 사랑방 | sarangbang | Phòng tiếp khách quý của gia chủ nam | 舍廊房 Xá Lang Phòng |
| 대청 | daecheong | Đại sảnh (sàn gỗ giữa nhà) | 大廳 Đại Sảnh |
| 굴뚝 | gultuk | Ống khói lò sưởi | |
| 지표 | jipyo | Chỉ số, chỉ tiêu | 指標 Chỉ Tiêu |
| 친환경 | chinhwangyeong | Thân thiện môi trường | 親環境 Thân Hoàn Cảnh |
| 보존 | bojon | Bảo tồn, gìn giữ | 保存 Bảo Tồn |
| 지정 | jijeong | Sự chỉ định, quy hoạch chỉ định | 指定 Chỉ Định |
| 공공재정 | gonggongjaejeong | Tài chính công | 公共財政 Công Cộng Tài Chính |
Ngữ pháp
(이)라도
Gắn sau danh từ, mang nghĩa nhượng bộ 'tuy không phải lựa chọn tốt nhất nhưng dù là... cũng được/cũng nên'. Dùng 이라도 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 라도 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Văn phong trang trọng thường dùng để đề xuất một phương án thay thế chấp nhận được.
-는 통에
Gắn sau thân động từ, diễn tả một tình huống hỗn loạn, dồn dập của vế trước là NGUYÊN NHÂN gây ra kết quả tiêu cực, ngoài ý muốn ở vế sau. Tương đương 'vì... (lộn xộn) nên', 'do... mà ra nông nỗi'. Chủ ngữ vế sau thường không phải là tác nhân chủ động.
-기에
Gắn sau thân động/tính từ, nêu CĂN CỨ, lý do để người nói đưa ra phán đoán, đánh giá ở vế sau ('vì... nên (tôi cho rằng)'); cũng dùng với nghĩa 'để mà, đủ để' khi đánh giá mức độ. Là dạng rút gọn trang trọng của 길래, mang sắc thái văn viết, học thuật.