Tóm tắt bài học
관광과 안내 — Du lịch và hướng dẫn
Bàn về ngành du lịch Hàn Quốc, nghề hướng dẫn viên và sức hút của con đường Jeju Olle
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
관광 산업 관련 어휘 — Từ vựng ngành du lịch
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 관광 산업 | gwangwang saneop | Ngành công nghiệp du lịch | 觀光産業 Quan Quang Sản Nghiệp |
| 관광 자원 | gwangwang jawon | Tài nguyên du lịch | 觀光資源 Quan Quang Tư Nguyên |
| 관광객 | gwangwanggaek | Khách du lịch | 觀光客 Quan Quang Khách |
| 유치하다 | yuchihada | Thu hút, lôi kéo (khách, vốn) | 誘致 Dụ Trí |
| 활성화 | hwalseonghwa | Sự kích hoạt, làm sôi động | 活性化 Hoạt Tính Hóa |
| 경쟁력 | gyeongjaengnyeok | Năng lực cạnh tranh | 競爭力 Cạnh Tranh Lực |
| 차별화하다 | chabyeolhwahada | Khác biệt hóa, tạo nét riêng | 差別化 Sai Biệt Hóa |
| 지출액 | jichuraek | Khoản chi tiêu | 支出額 Chi Xuất Ngạch |
| 인프라 | inpeura | Cơ sở hạ tầng | |
| 실태 | siltae | Thực trạng, tình hình thực tế | 實態 Thực Thái |
안내·통역 관련 어휘 — Từ vựng hướng dẫn, phiên dịch
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 관광통역 안내사 | gwangwangtongyeok annaesa | Hướng dẫn viên du lịch kiêm phiên dịch | 觀光通譯案內士 Quan Quang Thông Dịch Án Nội Sĩ |
| 자격증 | jagyeokjeung | Chứng chỉ hành nghề | 資格證 Tư Cách Chứng |
| 공인어학시험 | gongineohaksiheom | Kỳ thi công nhận trình độ ngoại ngữ | 公認語學試驗 Công Nhận Ngữ Học Thí Nghiệm |
| 관광법규 | gwangwangbeopgyu | Luật và quy định du lịch | 觀光法規 Quan Quang Pháp Quy |
| 국사 | guksa | Quốc sử, lịch sử nước nhà | 國史 Quốc Sử |
| 인솔하다 | insolhada | Dẫn dắt, hướng dẫn đoàn | 引率 Dẫn Suất |
| 소속되다 | sosokdoeda | Trực thuộc, thuộc về (tổ chức) | 所屬 Sở Thuộc |
| 종사자 | jongsaja | Người làm trong một lĩnh vực | 從事者 Tòng Sự Giả |
| 친선 관계 | chinseon gwangye | Quan hệ hữu nghị | 親善關係 Thân Thiện Quan Hệ |
| 전문성 | jeonmunseong | Tính chuyên môn, chuyên nghiệp | 專門性 Chuyên Môn Tính |
제주 올레·체험 관련 어휘 — Từ vựng đường Olle, du lịch trải nghiệm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 올레길 | ollegil | Đường Olle (lối mòn đi bộ Jeju) | |
| 탐방로 | tambangno | Đường tham quan, lối thám hiểm | 探訪路 Thám Phỏng Lộ |
| 트레킹 | tereking | Đi bộ đường dài, trekking | |
| 야생 | yasaeng | Hoang dã, tự nhiên | 野生 Dã Sinh |
| 템플스테이 | tempeulseutei | Trải nghiệm ở chùa (templestay) | |
| 재충전하다 | jaechungjeonhada | Nạp lại năng lượng, hồi sức | 再充電 Tái Sung Điện |
| 정화시키다 | jeonghwasikida | Làm trong sạch, thanh lọc | 淨化 Tịnh Hóa |
| 온전히 | onjeonhi | Một cách trọn vẹn, hoàn toàn | 穩全 Ổn Toàn |
| 효용가치 | hyoyonggachi | Giá trị hữu dụng | 效用價値 Hiệu Dụng Giá Trị |
| 차별화 | chabyeolhwa | Sự tạo nét khác biệt | 差別化 Sai Biệt Hóa |
Ngữ pháp
-(으)ㄴ/는데도
Gắn vào động từ/tính từ, diễn tả ý 'mặc dù... thế mà/vẫn', nhấn mạnh kết quả trái với điều lẽ ra phải xảy ra. Động từ hiện tại dùng -는데도; tính từ và 이다 dùng -(으)ㄴ데도; quá khứ dùng -았/었는데도. Tương đương '아무리 ~아/어도' nhưng nhấn vào sự thật đã rồi.
-(으)ㄴ/는 셈이다
Gắn vào động từ/tính từ, biểu thị 'coi như là, xem như, tính ra thì gần như' một kết luận được rút ra sau khi cân nhắc tình huống. Động từ hiện tại dùng -는 셈이다, tính từ/quá khứ dùng -(으)ㄴ 셈이다. Thường đi với '결국, 사실상' mang sắc thái suy luận, ước lượng.
여간 -지 않다
Cấu trúc '여간 + tính từ/động từ + -지 않다' (hoặc '여간 + danh từ + 이/가 아니다') mang nghĩa phủ định kép = khẳng định mạnh: 'không hề... chút nào', 'vô cùng, hết sức'. 여간 luôn đi với phủ định và làm cho mức độ được nhấn mạnh đến cao độ. Văn phong trang trọng, học thuật.