Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

한국인의 사고방식 — Lối tư duy của người Hàn

Phân tích chiều sâu văn hóa tư duy của người Hàn: tình, hiếu, ý thức cộng đồng và văn hóa ngữ cảnh cao

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

사고방식 관련 어휘 — Từ vựng về lối tư duy

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
가치관 gachigwan Giá trị quan, hệ giá trị 價値觀 Giá Trị Quan
세계관 segyegwan Thế giới quan 世界觀 Thế Giới Quan
공동체 의식 gongdongche uisik Ý thức cộng đồng 共同體 意識 Cộng Đồng Thể Ý Thức
서열 의식 seoyeol uisik Ý thức tôn ti, thứ bậc 序列 意識 Tự Liệt Ý Thức
혈연 의식 hyeoryeon uisik Ý thức huyết thống, dòng họ 血緣 意識 Huyết Duyên Ý Thức
가족주의 gajokjuui Chủ nghĩa gia đình 家族主義 Gia Tộc Chủ Nghĩa
집단주의 jipdanjuui Chủ nghĩa tập thể 集團主義 Tập Đoàn Chủ Nghĩa
이기주의 igijuui Chủ nghĩa vị kỷ 利己主義 Lợi Kỷ Chủ Nghĩa
개인주의 gaeinjuui Chủ nghĩa cá nhân 個人主義 Cá Nhân Chủ Nghĩa
소통 sotong Sự thông suốt, sự giao tiếp 疏通 Sơ Thông

민족 특성 관련 어휘 — Từ vựng về đặc tính dân tộc

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
감성적 gamseongjeok Mang tính cảm tính, giàu cảm xúc 感性的 Cảm Tính Đích
이성적 iseongjeok Mang tính lý trí 理性的 Lý Tính Đích
낙천적 nakcheonjeok Lạc quan, lạc thiên 樂天的 Lạc Thiên Đích
열정적 yeoljeongjeok Đầy nhiệt huyết, nhiệt thành 熱情的 Nhiệt Tình Đích
논리적 nollijeok Mang tính logic, hợp lý 論理的 Luận Lý Đích
진취적 jinchwijeok Tiến thủ, dám nghĩ dám làm 進取的 Tiến Thủ Đích
보수적 bosujeok Bảo thủ 保守的 Bảo Thủ Đích
활동적 hwaldongjeok Năng động, hoạt bát 活動的 Hoạt Động Đích
창의성 changuiseong Tính sáng tạo 創意性 Sáng Ý Tính
경쟁력 gyeongjaengnyeok Sức cạnh tranh 競爭力 Cạnh Tranh Lực

확장 어휘 — 정서와 문화 키워드 — Từ vựng mở rộng — tình cảm & văn hóa

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
jeong Tình (nghĩa, sự gắn bó đặc trưng của người Hàn) Tình
효성 hyoseong Lòng hiếu thảo, hiếu kính 孝誠 Hiếu Thành
han Nỗi uất hận, niềm đau dồn nén trong tâm Hận
heung Sự phấn khích, hứng khởi, cao hứng Hưng
신바람 sinbaram Sự phấn chấn, hăng hái hứng khởi
은근 eungeun Sự tế nhị, kín đáo, ý nhị 慇懃 Ân Cần
끈기 kkeungi Sự kiên trì, bền bỉ chịu đựng
유대 yudae Mối quan hệ ràng buộc, sự gắn kết 紐帶 Nữu Đới
hyo Đạo hiếu, sự hiếu thảo Hiếu
경로 gyeongno Sự kính trọng người già, kính lão 敬老 Kính Lão

Ngữ pháp

-(으)ㄴ/는데도

Gắn vào động từ/tính từ để diễn tả nghĩa nhượng bộ 'mặc dù... nhưng vẫn...', nhấn mạnh rằng vế sau xảy ra trái với điều lẽ ra phải có ở vế trước. Động từ và 있다/없다 dùng -는데도; tính từ dùng -(으)ㄴ데도 (gốc có patchim thêm 은데도, không patchim thêm ㄴ데도); danh từ + 인데도. Văn phong học thuật thường dùng để chỉ ra mâu thuẫn giữa quy tắc và thực tế ứng xử.

한국 사회는 빠르게 산업화되었는데도 혈연과 서열을 중시하는 전통적 가치관이 여전히 강하게 남아 있습니다. Mặc dù xã hội Hàn Quốc đã công nghiệp hóa nhanh chóng, nhưng hệ giá trị truyền thống coi trọng huyết thống và thứ bậc vẫn còn lưu lại rất mạnh mẽ.

-기가 무섭게

Gắn vào gốc động từ để diễn tả 'vừa... là (lập tức)...', nhấn mạnh hành động ở vế sau xảy ra gần như tức thì ngay sau khi hành động vế trước kết thúc, không có một khoảng trống thời gian nào. Mang sắc thái nhấn mạnh mức độ nhanh chóng, dồn dập của sự việc. Có thể rút gọn thành -기 무섭게.

한국인의 '빨리빨리' 문화 속에서 사람들은 신호등이 바뀌기가 무섭게 길을 건너기 시작합니다. Trong văn hóa 'pali-pali' (nhanh-nhanh) của người Hàn, đèn tín hiệu vừa chuyển màu là mọi người đã lập tức bắt đầu băng qua đường.

-아/어서 그런지

Gắn vào động từ/tính từ để diễn tả phỏng đoán không chắc chắn về nguyên nhân: 'không biết có phải vì... hay sao mà...'. Người nói đưa ra một lý do suy đoán cho hiện tượng quan sát được mà không khẳng định chắc chắn. Gốc có ㅏ/ㅗ ghép 아서 그런지, còn lại ghép 어서 그런지; 하다 thành 해서 그런지; danh từ + (이)라서 그런지.

유교 문화의 영향을 오래 받아서 그런지 한국 사회에서는 윗사람에 대한 예의와 경어법이 매우 중요하게 여겨집니다. Không biết có phải vì chịu ảnh hưởng lâu dài của văn hóa Nho giáo hay sao mà trong xã hội Hàn Quốc, lễ nghĩa và kính ngữ đối với người trên được coi là vô cùng quan trọng.