Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

한국인의 일생 — Cuộc đời người Hàn

Bàn về các nghi lễ vòng đời người Hàn: lễ đầy năm, hôn lễ, tang lễ và cúng giỗ

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

통과의례·생일 관련 어휘 — Nghi lễ vòng đời và mừng thọ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
통과의례 tonggwauirye Nghi lễ phải trải qua trong đời 通過儀禮 Thông Quá Nghi Lễ
관혼상제 gwanhonsangje Quan-hôn-tang-tế (bốn nghi lễ truyền thống lớn) 冠婚喪祭 Quan Hôn Tang Tế
관습 gwanseup Tập quán, thông lệ 慣習 Quán Tập
백일 baegil Lễ tròn 100 ngày sau sinh 百日 Bách Nhật
돌잔치 doljanchi Tiệc thôi nôi (đầy năm)
돌잡이 doljabi Nghi thức bốc đồ đoán tương lai bé trong tiệc đầy năm
환갑 hwangap Lễ mừng thọ 60 tuổi 還甲 Hoàn Giáp
회갑 hoegap Mừng thọ 60 (cách gọi khác của 환갑) 回甲 Hồi Giáp
칠순 chilsun Mừng thọ 70 tuổi 七旬 Thất Tuần
팔순 palsun Mừng thọ 80 tuổi 八旬 Bát Tuần

혼례·결혼 관련 어휘 — Hôn lễ, kết hôn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
혼례 honrye Hôn lễ 婚禮 Hôn Lễ
맞선 matseon Sự coi mắt, xem mặt
약혼하다 yakonhada Đính hôn, hứa hôn 約婚 Ước Hôn
폐백 pyebaek Nghi thức cô dâu chú rể lạy chào cha mẹ chồng lần đầu 幣帛 Tệ Bạch
예식 yesik Nghi lễ (tiến hành buổi lễ) 禮式 Lễ Thức
예물 yemul Lễ vật, sính lễ 禮物 Lễ Vật
축의금 chukuigeum Tiền mừng (chúc mừng) 祝儀金 Chúc Nghi Kim
ham Tráp, hộp đựng sính lễ Hàm
하객 hagaek Khách mời dự lễ 賀客 Hạ Khách
피로연 piroyeon Tiệc cưới (chiêu đãi) 披露宴 Phi Lộ Yến

장례·제사 관련 어휘 — Tang lễ và cúng giỗ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
장례식장 jangnyesikjang Nhà tang lễ, nơi tổ chức tang lễ 葬禮式場 Táng Lễ Thức Trường
조문객 jomungaek Khách viếng đám tang 弔問客 Điếu Vấn Khách
상주 sangju Tang chủ, chủ tang 喪主 Tang Chủ
고인 goin Người quá cố 故人 Cố Nhân
빈소 binso Phòng đặt quan tài, nơi quàn 殯所 Tân Sở
상복 sangbok Áo tang 喪服 Tang Phục
매장하다 maejanghada Chôn cất, địa táng 埋葬 Mai Táng
화장하다 hwajanghada Hỏa táng 火葬 Hỏa Táng
제사 jesa Cúng giỗ, lễ cúng tổ tiên 祭祀 Tế Tự
성묘 seongmyo Sự viếng mộ, tảo mộ 省墓 Tỉnh Mộ

Ngữ pháp

-(ㄴ/는)다면서요?

Dùng để xác nhận lại một sự thật mà người nói đã nghe được từ người khác, hàm ý 'nghe nói... phải không?'. Động từ gắn -ㄴ/는다면서요? (phụ âm cuối + 는다, nguyên âm cuối + ㄴ다), tính từ gắn -다면서요?, danh từ gắn -(이)라면서요?. Văn phong trang trọng dùng -(ㄴ/는)다고 하던데요.

요즘은 결혼식 비용 부담 때문에 작은 결혼식을 선호한다면서요? Nghe nói gần đây vì gánh nặng chi phí cưới mà người ta chuộng đám cưới giản dị phải không?

-게 마련이다

Diễn tả một điều tất yếu, đương nhiên sẽ xảy ra theo lẽ thường, không thể tránh khỏi. Gắn -게 마련이다 vào gốc động từ/tính từ. Có thể thay bằng -기 마련이다 với nghĩa tương đương.

오랜 세월이 흐르면 전통적인 관습도 조금씩 변하게 마련입니다. Năm tháng trôi qua thì những tập quán truyền thống cũng tất yếu dần thay đổi.

조차

Tiểu từ bổ trợ gắn sau danh từ, nhấn mạnh 'ngay cả ... cũng', nêu một trường hợp cực đoan ngoài dự liệu để khẳng định các trường hợp khác hiển nhiên hơn. Thường đi với vế phủ định và mang sắc thái tiêu cực.

요즘 젊은 세대는 환갑이라는 단어의 의미조차 잘 모르는 경우가 많습니다. Thế hệ trẻ ngày nay nhiều khi ngay cả ý nghĩa của từ 'hoàn giáp' cũng không rõ.