Tóm tắt bài học
한국 유학 — Du học Hàn Quốc
Thủ tục nhập học, đời sống đại học và đăng ký môn học khi du học Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
대학 입학 관련 어휘 — Từ vựng về nhập học đại học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 외국인 특례입학 | oegugin teungnyeibhak | Tuyển sinh diện đặc biệt cho người nước ngoài | 外國人特例入學 Ngoại Quốc Nhân Đặc Lệ Nhập Học |
| 수시 전형 | susi jeonhyeong | Hình thức tuyển sinh sớm (tùy thời điểm) | 隨時銓衡 Tùy Thời Thuyên Hành |
| 원서 접수 | wonseo jeopsu | Tiếp nhận hồ sơ đăng ký | 願書接受 Nguyện Thư Tiếp Thụ |
| 지원 서류 제출 | jiwon seoryu jechul | Nộp hồ sơ ứng tuyển | 志願書類提出 Chí Nguyện Thư Loại Đề Xuất |
| 서류 전형 | seoryu jeonhyeong | Xét tuyển hồ sơ | 書類銓衡 Thư Loại Thuyên Hành |
| 필기 고사 | pilgi gosa | Thi viết | 筆記考査 Bút Ký Khảo Tra |
| 합격자 발표 | hapgyeokja balpyo | Công bố kết quả trúng tuyển | 合格者發表 Hợp Cách Giả Phát Biểu |
| 등록금 납부 | deungnokgeum nabu | Đóng học phí | 登錄金納付 Đăng Lục Kim Nạp Phó |
| 졸업 증명서 | joreop jeungmyeongseo | Giấy chứng nhận tốt nghiệp | 卒業證明書 Tốt Nghiệp Chứng Minh Thư |
| 성적 증명서 | seongjeok jeungmyeongseo | Bảng điểm (giấy chứng nhận điểm) | 成績證明書 Thành Tích Chứng Minh Thư |
대학 생활 관련 어휘 — Từ vựng về đời sống đại học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 교환 학생 | gyohwan haksaeng | Sinh viên trao đổi | 交換學生 Giao Hoán Học Sinh |
| 어학연수 | eohageyeonsu | Tu nghiệp ngoại ngữ | 語學硏修 Ngữ Học Nghiên Tu |
| 장학금을 신청하다 | janghakgeumeul sincheonghada | Đăng ký học bổng | 奬學金申請 Tưởng Học Kim Thân Thỉnh |
| 학점을 따다 | hakjjeomeul ttada | Đạt được tín chỉ | 學點 Học Điểm |
| 학생처 | haksaengcheo | Phòng công tác sinh viên | 學生處 Học Sinh Xứ |
| 학과 사무실 | hakgwa samusil | Văn phòng khoa | 學科事務室 Học Khoa Sự Vụ Thất |
| 교무처 | gyomucheo | Phòng giáo vụ | 敎務處 Giáo Vụ Xứ |
| 입학처 | iphakcheo | Phòng tuyển sinh | 入學處 Nhập Học Xứ |
| 기숙사 | gisuksa | Ký túc xá | 寄宿舍 Ký Túc Xá |
| 유학생 | yuhaksaeng | Du học sinh | 留學生 Lưu Học Sinh |
수강 신청 관련 어휘 — Từ vựng về đăng ký môn học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 수강 신청 | sugang sincheong | Đăng ký môn học | 受講申請 Thụ Giảng Thân Thỉnh |
| 수강 | sugang | Việc nghe giảng, theo học môn | 受講 Thụ Giảng |
| 재수강 | jaesugang | Học lại (môn đã học) | 再受講 Tái Thụ Giảng |
| 전공과목 | jeongonggwamok | Môn chuyên ngành | 專攻科目 Chuyên Công Khoa Mục |
| 교양과목 | gyoyanggwamok | Môn đại cương | 敎養科目 Giáo Dưỡng Khoa Mục |
| 전공 필수 | jeongong pilsu | Chuyên ngành bắt buộc | 專攻必修 Chuyên Công Tất Tu |
| 전공 선택 | jeongong seontaek | Chuyên ngành tự chọn | 專攻選擇 Chuyên Công Tuyển Trạch |
| 선수 과목 | seonsu gwamok | Môn tiên quyết (học trước) | 先修科目 Tiên Tu Khoa Mục |
| 학점 | hakjjeom | Tín chỉ, điểm | 學點 Học Điểm |
| 폐강 | pyegang | Hủy lớp (môn không mở) | 廢講 Phế Giảng |
Ngữ pháp
-거든(요)
Gắn vào thân động từ/tính từ để nêu lý do, căn cứ cho điều vừa nói, mang sắc thái 'là vì…, bởi vì…' như cung cấp thông tin mà người nghe chưa biết. Gắn trực tiếp -거든(요) vào thân từ; với danh từ dùng -(이)거든요. Đứng cuối câu, văn nói lịch sự thêm 요. Lưu ý: không dùng để giải thích sự thật hiển nhiên hay quy luật chung.
-아/어 내다
Gắn vào thân động từ để diễn tả việc hoàn thành, đạt được một việc gì đó một cách trọn vẹn nhờ nỗ lực, thường vượt qua khó khăn. Nếu âm cuối của thân từ có ㅏ/ㅗ thì ghép -아 내다, còn lại ghép -어 내다 (하다 → 해내다). Nhấn mạnh kết quả cuối cùng được tạo ra nhờ cố gắng.
(이)라든가
Gắn sau danh từ để liệt kê vài ví dụ tiêu biểu trong nhiều khả năng, tương đương 'như là… hay là…, chẳng hạn…'. Danh từ kết thúc bằng phụ âm thêm 이라든가, kết thúc bằng nguyên âm thêm 라든가. Thường dùng hai vế trở lên để gợi ra một số trường hợp đại diện chứ không liệt kê hết.