Tóm tắt bài học
가족제도 — Chế độ gia đình
Bàn luận học thuật về sự biến đổi hình thái và vai trò của gia đình Hàn Quốc trong xã hội hiện đại
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
가족 형태 어휘 — Từ vựng về hình thái gia đình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 가족제도 | gajokjedo | Chế độ gia đình | 家族制度 Gia Tộc Chế Độ |
| 세대 | sedae | Thế hệ | 世代 Thế Đại |
| 가구 | gagu | Hộ gia đình | 家口 Gia Khẩu |
| 대가족 | daegajok | Đại gia đình | 大家族 Đại Gia Tộc |
| 핵가족 | haekgajok | Gia đình hạt nhân | 核家族 Hạch Gia Tộc |
| 일인 가구 | irin gagu | Hộ độc thân (một người) | 一人家口 Nhất Nhân Gia Khẩu |
| 다문화 가정 | damunhwa gajeong | Gia đình đa văn hóa | 多文化家庭 Đa Văn Hóa Gia Đình |
| 조손 가정 | joson gajeong | Gia đình ông bà nuôi cháu | 祖孫家庭 Tổ Tôn Gia Đình |
| 한부모 가정 | hanbumo gajeong | Gia đình đơn thân (cha hoặc mẹ) | 한父母家庭 Hàn Phụ Mẫu Gia Đình |
| 결손가정 | gyeolsongajeong | Gia đình khuyết thiếu | 缺損家庭 Khuyết Tổn Gia Đình |
가족 관계 및 호칭 — Quan hệ và xưng hô trong gia đình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 부부 | bubu | Vợ chồng | 夫婦 Phu Phụ |
| 자녀 | janyeo | Con cái | 子女 Tử Nữ |
| 조부모 | jobumo | Ông bà | 祖父母 Tổ Phụ Mẫu |
| 친척 | chincheok | Họ hàng, thân thích | 親戚 Thân Thích |
| 며느리 | myeoneuri | Con dâu | |
| 사위 | sawi | Con rể | |
| 시부모 | sibumo | Bố mẹ chồng | 媤父母 Thị Phụ Mẫu |
| 사돈 | sadon | Thông gia | 査頓 Tra Đốn |
| 장남 | jangnam | Trưởng nam, con trai cả | 長男 Trưởng Nam |
| 혈연 | hyeoryeon | Huyết thống, máu mủ | 血緣 Huyết Duyên |
가족 기능과 가치관 — Chức năng và giá trị quan của gia đình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 부양 | buyang | Phụng dưỡng, nuôi dưỡng | 扶養 Phù Dưỡng |
| 양육 | yangyuk | Nuôi nấng, dưỡng dục con cái | 養育 Dưỡng Dục |
| 효도 | hyodo | Hiếu thảo, đạo hiếu | 孝道 Hiếu Đạo |
| 입양 | ibyang | Nhận con nuôi | 入養 Nhập Dưỡng |
| 가사 분담 | gasa bundam | Phân chia việc nhà | 家事分擔 Gia Sự Phân Đảm |
| 맞벌이 | matbeori | Cả hai vợ chồng cùng đi làm | |
| 출산 | chulsan | Sinh con, sinh đẻ | 出産 Xuất Sản |
| 화목하다 | hwamokhada | Hòa thuận, êm ấm | 和睦 Hòa Mục |
| 결합 | gyeolhap | Sự gắn kết, kết hợp | 結合 Kết Hợp |
| 변천 | byeoncheon | Sự biến thiên, thay đổi qua thời gian | 變遷 Biến Thiên |
Ngữ pháp
-(으)ㄴ 나머지
Gắn sau gốc động từ/tính từ (hoặc danh từ + 인) để diễn tả: vì mức độ của hành động/trạng thái ở vế trước quá lớn nên dẫn đến kết quả (thường tiêu cực, ngoài dự kiến) ở vế sau. Gốc có patchim gắn -은 나머지, không patchim gắn -ㄴ 나머지. Văn phong trang trọng, hay dùng trong văn nghị luận.
-았/었더라면
Gắn sau gốc động từ/tính từ để giả định ngược lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (giả như đã… thì đã…). Vế sau thường đi với -았/었을 텐데(요), -았/었을 것이다 biểu thị kết quả tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm trái với thực tế. Chia theo quy tắc -았/었 (ㅏ/ㅗ dùng 았, còn lại dùng 었).
N더러/보고
Trợ từ gắn sau danh từ chỉ người, đánh dấu đối tượng của hành động nói hoặc sai khiến gián tiếp (nói với ai, bảo ai). Thường đi với các động từ tường thuật như 말하다, 묻다, 부탁하다, 시키다. Mang sắc thái khẩu ngữ, chỉ dùng khi đối tượng ngang hàng hoặc dưới mình, không dùng với bậc trên.