Tóm tắt bài học
과학과 미래 — Khoa học và tương lai
Thảo luận học thuật về ảnh hưởng của khoa học công nghệ đối với đời sống và tương lai nhân loại
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
과학 분야 — Các lĩnh vực khoa học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 기초과학 | gicho-gwahak | Khoa học cơ bản | 基礎科學 Cơ Sở Khoa Học |
| 응용과학 | eungyong-gwahak | Khoa học ứng dụng | 應用科學 Ứng Dụng Khoa Học |
| 유전공학 | yujeon-gonghak | Công nghệ di truyền | 遺傳工學 Di Truyền Công Học |
| 생명공학 | saengmyeong-gonghak | Công nghệ sinh học | 生命工學 Sinh Mệnh Công Học |
| 항공우주공학 | hanggong-uju-gonghak | Công nghệ hàng không vũ trụ | 航空宇宙工學 Hàng Không Vũ Trụ Công Học |
| 환경공학 | hwangyeong-gonghak | Công nghệ môi trường | 環境工學 Hoàn Cảnh Công Học |
| 물리학 | mullihak | Vật lý học | 物理學 Vật Lý Học |
| 화학 | hwahak | Hóa học | 化學 Hóa Học |
| 화공학 | hwagonghak | Kỹ thuật hóa học | 化工學 Hóa Công Học |
| 생물학 | saengmulhak | Sinh vật học | 生物學 Sinh Vật Học |
생활 관련 어휘 — Khoa học trong đời sống
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 신소재 | sinsojae | Vật liệu mới | 新素材 Tân Tố Tài |
| 나노 | nano | Nano | |
| 고성능 | goseongneung | Hiệu suất cao, tính năng cao | 高性能 Cao Tính Năng |
| 가상현실 | gasang-hyeonsil | Thực tế ảo | 假想現實 Giả Tưởng Hiện Thực |
| 유전자 | yujeonja | Gen di truyền | 遺傳子 Di Truyền Tử |
| 장기 이식 | janggi isik | Cấy ghép nội tạng | 臟器移植 Tạng Khí Di Thực |
| 복제 | bokje | Sự nhân bản, sao chép | 複製 Phức Chế |
| 인공위성 | ingong-wiseong | Vệ tinh nhân tạo | 人工衛星 Nhân Công Vệ Tinh |
| 첨단 과학 | cheomdan gwahak | Khoa học tiên tiến, công nghệ cao | 尖端科學 Tiêm Đoan Khoa Học |
| 인공지능 | ingong-jineung | Trí tuệ nhân tạo | 人工知能 Nhân Công Tri Năng |
발명 관련 어휘 — Phát minh và sáng tạo
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 창의력 | changuiryeok | Sức sáng tạo | 創意力 Sáng Ý Lực |
| 발명품 | balmyeongpum | Sản phẩm phát minh | 發明品 Phát Minh Phẩm |
| 발명가 | balmyeongga | Nhà phát minh | 發明家 Phát Minh Gia |
| 특허 | teukheo | Bằng sáng chế, độc quyền sáng chế | 特許 Đặc Hứa |
| 고안 | goan | Sự thiết kế, nghĩ ra | 考案 Khảo Án |
| 발명하다 | balmyeong-hada | Phát minh | 發明 Phát Minh |
| 대체하다 | daeche-hada | Thay thế | 代替 Đại Thế |
| 적용하다 | jeogyong-hada | Áp dụng | 適用 Thích Dụng |
| 규명하다 | gyumyeong-hada | Điều tra làm rõ, truy nguyên | 糾明 Củ Minh |
| 응용하다 | eungyong-hada | Ứng dụng | 應用 Ứng Dụng |
Ngữ pháp
동사 + -고자
Gắn vào thân động từ ở vế trước để nêu mục đích, ý định, dự định của hành động ở vế sau. Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói học thuật, nghị luận. Chủ ngữ hai vế phải đồng nhất. Có thể mở rộng thành '-고자 하다' để diễn tả ý muốn, hoặc '-고자 한다면' với điều kiện.
동사/형용사 + -(ㄴ/는)다가는
Gắn vào thân vị từ để diễn tả: nếu cứ tiếp diễn tình huống hay hành động ở vế trước thì sẽ dẫn đến một kết quả tiêu cực, không mong muốn ở vế sau. Mang nghĩa cảnh báo. Động từ hiện tại gắn -ㄴ다가는/-는다가는, tính từ gắn -다가는, danh từ gắn -(이)라다가는.
동사/형용사 + -(으)ㄴ 탓
Diễn tả nguyên nhân, lý do dẫn tới một kết quả tiêu cực, đáng tiếc; hàm ý quy trách nhiệm. Động từ quá khứ gắn -(으)ㄴ 탓, tính từ gắn -(으)ㄴ 탓, danh từ gắn '명사 + 탓'. Thường đi với '-(으)ㄴ 탓에/탓으로/탓이다'.