Tóm tắt bài học
한국어와 사회 — Tiếng Hàn và xã hội
Thảo luận học thuật về đặc trưng của tiếng Hàn, từ ngữ mới, ngoại lai ngữ và vai trò xã hội của ngôn ngữ
36 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
어휘 관련 어휘 — Từ vựng về các lớp từ ngữ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 표준어 | pyojuneo | Ngôn ngữ chuẩn | 標準語 Tiêu Chuẩn Ngữ |
| 방언 | bangeon | Phương ngữ, tiếng địa phương | 方言 Phương Ngôn |
| 사투리 | saturi | Tiếng địa phương, giọng vùng | |
| 고유어 | goyueo | Từ thuần Hàn, từ gốc bản địa | 固有語 Cố Hữu Ngữ |
| 외래어 | oeraeeo | Từ ngoại lai, từ vay mượn | 外來語 Ngoại Lai Ngữ |
| 한자어 | hanjaeo | Từ Hán-Hàn | 漢字語 Hán Tự Ngữ |
| 신조어 | sinjoeo | Từ ngữ mới được tạo ra | 新造語 Tân Tạo Ngữ |
| 유행어 | yuhaengeo | Từ thịnh hành, từ thời thượng | 流行語 Lưu Hành Ngữ |
| 은어 | euneo | Tiếng lóng (của một nhóm) | 隱語 Ẩn Ngữ |
| 속어 | sogeo | Từ thông tục, tiếng lóng | 俗語 Tục Ngữ |
| 전문 용어 | jeonmun yongeo | Thuật ngữ chuyên môn | 專門用語 Chuyên Môn Dụng Ngữ |
| 약어 | yageo | Từ viết tắt, từ giản lược | 略語 Lược Ngữ |
발음·문자 관련 어휘 — Từ vựng về phát âm và chữ viết
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 자음 | jaeum | Phụ âm | 子音 Tử Âm |
| 모음 | moeum | Nguyên âm | 母音 Mẫu Âm |
| 단모음 | danmoeum | Nguyên âm đơn | 單母音 Đơn Mẫu Âm |
| 이중모음 | ijungmoeum | Nguyên âm đôi | 二重母音 Nhị Trọng Mẫu Âm |
| 연음 | yeoneum | Hiện tượng nối âm | 連音 Liên Âm |
| 경음 | gyeongeum | Âm căng (âm bật mạnh) | 硬音 Ngạnh Âm |
| 한글 | hangeul | Chữ Hangeul (chữ Hàn) | |
| 한자 | hanja | Chữ Hán | 漢字 Hán Tự |
| 알파벳 | alpabet | Bảng chữ cái La-tinh (A B C) | |
| 표음문자 | pyoeummunja | Chữ biểu âm (ghi âm) | 表音文字 Biểu Âm Văn Tự |
| 대문자 | daemunja | Chữ hoa | 大文字 Đại Văn Tự |
| 소문자 | somunja | Chữ thường | 小文字 Tiểu Văn Tự |
언어 능력·관용 표현 — Năng lực ngôn ngữ và thành ngữ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 능통하다 | neungtonghada | Thông thạo, tinh thông | 能通 Năng Thông |
| 구사하다 | gusahada | Sử dụng thành thạo (ngôn ngữ) | 驅使 Khu Sử |
| 유창하다 | yuchanghada | Trôi chảy, lưu loát | 流暢 Lưu Sướng |
| 정확하다 | jeonghwakada | Chính xác | 正確 Chính Xác |
| 능숙하다 | neungsukada | Thuần thục, điêu luyện | 能熟 Năng Thục |
| 표현하다 | pyohyeonhada | Biểu đạt, diễn đạt | 表現 Biểu Hiện |
| 말이 통하다 | mari tonghada | Hiểu nhau, nói chuyện ăn ý | |
| 입이 떨어지지 않다 | ibi tteoreojiji anta | Không mở miệng nổi (lúng túng) | |
| 말문이 막히다 | malmuni makida | Cứng họng, bí không nói được | |
| 말꼬리를 흐리다 | malkkorireul heurida | Nói lấp lửng, bỏ lửng câu | |
| 발음이 새다 | bareumi saeda | Phát âm bị méo, nói ngọng | |
| 발음이 굴러가다 | bareumi gulleogada | Phát âm trôi chảy, mượt mà |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 겸
Gắn sau gốc động từ để diễn tả một hành động được thực hiện cùng lúc nhằm đạt được nhiều mục đích. Gắn -을 겸 sau gốc kết thúc bằng phụ âm, -ㄹ 겸 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm. Thường dùng cặp '-(으)ㄹ 겸 -(으)ㄹ 겸 해서' để liệt kê hai mục đích song song. Tương đương 'tiện thể... luôn', 'vừa... vừa (để)...'. Ở văn phong trang trọng thường đi với 합니다체.
-고말고요
Gắn sau gốc động từ hoặc tính từ để đáp lại, khẳng định mạnh mẽ rằng điều đối phương nói là hiển nhiên, dĩ nhiên là như vậy. Gắn -고말고요 trực tiếp vào gốc, không phân biệt phụ âm hay nguyên âm. Mang sắc thái 'tất nhiên rồi', 'còn phải nói'; dạng thân mật là -고말고. Thường đứng đầu lượt đáp để bày tỏ sự đồng tình tuyệt đối.
-더라도
Gắn sau gốc động từ hoặc tính từ để giả định một tình huống và nhấn mạnh rằng dù điều đó có xảy ra đi nữa thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. Gắn -더라도 trực tiếp vào gốc, không phân biệt phụ âm hay nguyên âm; với danh từ dùng -(이)더라도. Mạnh hơn -아/어도, mang nghĩa 'cho dù... đi chăng nữa thì vẫn...'. Thường dùng trong văn nghị luận trang trọng.