Tóm tắt bài học
한국문학 — Văn học Hàn Quốc
Bàn luận học thuật về thể loại, dòng phái và các tác giả tiêu biểu của văn học Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
문학 장르와 작품 — Thể loại và tác phẩm văn học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 산문 | sanmun | Văn xuôi | 散文 Tản Văn |
| 운문 | unmun | Văn vần, thơ | 韻文 Vận Văn |
| 소설 | soseol | Tiểu thuyết | 小說 Tiểu Thuyết |
| 수필 | supil | Tản văn, tùy bút | 隨筆 Tùy Bút |
| 평론 | pyeongnon | Lý luận, phê bình | 評論 Bình Luận |
| 희곡 | huigok | Kịch bản sân khấu | 戱曲 Hí Khúc |
| 주제 | juje | Chủ đề, đề tài | 主題 Chủ Đề |
| 소재 | sojae | Chất liệu, đề tài (vật liệu sáng tác) | 素材 Tố Tài |
| 구성 | guseong | Bố cục, kết cấu | 構成 Cấu Thành |
| 작품 세계 | jakpum segye | Thế giới tác phẩm | 作品世界 Tác Phẩm Thế Giới |
소설 구성과 시점 — Kết cấu và điểm nhìn tiểu thuyết
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 발단 | baldan | Mở đầu, khởi đầu (cốt truyện) | 發端 Phát Đoan |
| 전개 | jeongae | Triển khai, phát triển | 展開 Triển Khai |
| 위기 | wigi | Cao trào, khủng hoảng | 危機 Nguy Cơ |
| 절정 | jeoljeong | Đỉnh điểm, cao trào nhất | 絶頂 Tuyệt Đỉnh |
| 결말 | gyeolmal | Kết thúc, hồi kết | 結末 Kết Mạt |
| 시점 | sijeom | Điểm nhìn (trần thuật) | 視點 Thị Điểm |
| 주인공 | juin-gong | Nhân vật chính | 主人公 Chủ Nhân Công |
| 일인칭 | irinching | Ngôi thứ nhất | 一人稱 Nhất Nhân Xưng |
| 전지적 작가 시점 | jeonjijeok jakga sijeom | Ngôi kể toàn tri (tác giả biết hết) | 全知的作家視點 Toàn Tri Tác Gia Thị Điểm |
| 관찰자 | gwanchalja | Người quan sát (ngôi kể) | 觀察者 Quan Sát Giả |
문예사조와 고전문학 — Trào lưu văn học và văn học cổ điển
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 고전주의 | gojeonjuui | Chủ nghĩa cổ điển | 古典主義 Cổ Điển Chủ Nghĩa |
| 낭만주의 | nangmanjuui | Chủ nghĩa lãng mạn | 浪漫主義 Lãng Mạn Chủ Nghĩa |
| 사실주의 | sasiljuui | Chủ nghĩa hiện thực | 寫實主義 Tả Thực Chủ Nghĩa |
| 자연주의 | jayeonjuui | Chủ nghĩa tự nhiên | 自然主義 Tự Nhiên Chủ Nghĩa |
| 현대주의 | hyeondaejuui | Chủ nghĩa hiện đại (Modernism) | 現代主義 Hiện Đại Chủ Nghĩa |
| 실존주의 | siljonjuui | Chủ nghĩa hiện sinh | 實存主義 Thực Tồn Chủ Nghĩa |
| 시조 | sijo | Sijo (thể thơ truyền thống Hàn) | 時調 Thời Điệu |
| 향가 | hyangga | Hyangga (thơ ca cổ Hàn) | 鄕歌 Hương Ca |
| 판소리 | pansori | Pansori (hát kể truyền thống) | |
| 민요 | minyo | Dân ca | 民謠 Dân Dao |
Ngữ pháp
-고서
Gắn vào gốc động từ để nhấn mạnh rằng hành động trước phải hoàn tất rồi mới chuyển sang hành động sau; sắc thái trang trọng, học thuật hơn -고. Hàm ý hành động trước là tiền đề, điều kiện đã thực hiện xong cho mệnh đề sau. Gắn trực tiếp vào gốc động từ bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
-던가요?
Đuôi nghi vấn dùng để hồi tưởng và hỏi lại người nghe về một sự việc, trải nghiệm trong quá khứ mà người nói đã từng biết hoặc chứng kiến (sắc thái 합니다체 lịch sự). Gắn vào gốc động/tính từ: '동사/형용사 + 던가요?'; với danh từ dùng '(이)었던가요?'. Thường mang nét gợi nhắc, dò xét trí nhớ chung.
(이)나 (이)나 할 것 없이
Cấu trúc liệt kê hai (hay nhiều) đối tượng rồi khẳng định rằng dù là cái nào trong số đó cũng không có ngoại lệ, tất cả đều như nhau. Gắn (이)나 sau mỗi danh từ: danh từ kết thúc bằng phụ âm dùng 이나, kết thúc bằng nguyên âm dùng 나; nghĩa 'bất kể A hay B, không phân biệt'.