Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

한국의 문화유산 — Di sản văn hóa Hàn Quốc

Bàn luận học thuật về di sản văn hóa, hữu hình và vô hình, và ý nghĩa của việc bảo tồn

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

문화유산의 종류 — Các loại hình di sản văn hóa

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
문화유산 munhwayusan Di sản văn hóa 文化遺産 Văn Hóa Di Sản
유형 문화재 yuhyeong munhwajae Di sản văn hóa vật thể (hữu hình) 有形文化財 Hữu Hình Văn Hóa Tài
무형 문화재 muhyeong munhwajae Di sản văn hóa phi vật thể (vô hình) 無形文化財 Vô Hình Văn Hóa Tài
자연유산 jayeonyusan Di sản thiên nhiên 自然遺産 Tự Nhiên Di Sản
국보 gukbo Quốc bảo (bảo vật quốc gia hạng nhất) 國寶 Quốc Bảo
보물 bomul Bảo vật 寶物 Bảo Vật
사적 sajeok Di tích lịch sử 史蹟 Sử Tích
인간문화재 inganmunhwajae Báu vật nhân văn sống (nghệ nhân giữ di sản) 人間文化財 Nhân Gian Văn Hóa Tài
천연기념물 cheonyeonginyeommul Thắng tích thiên nhiên (động thực vật được bảo tồn) 天然記念物 Thiên Nhiên Kỷ Niệm Vật
민속자료 minsokjaryo Tư liệu dân tộc 民俗資料 Dân Tục Tư Liệu

문화유산 보호 관련 어휘 — Từ vựng về bảo tồn di sản

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
유물 yumul Di vật, hiện vật cổ 遺物 Di Vật
유적 yujeok Di tích, phế tích 遺蹟 Di Tích
보존 bojon Bảo tồn, giữ nguyên trạng 保存 Bảo Tồn
보전 bojeon Bảo vệ và duy trì (toàn vẹn) 保全 Bảo Toàn
전승 jeonseung Truyền thừa, kế thừa và lưu truyền 傳承 Truyền Thừa
계승 gyeseung Kế thừa, tiếp nối 繼承 Kế Thừa
복원 bogwon Phục nguyên, phục dựng lại như cũ 復元 Phục Nguyên
발굴 balgul Khai quật, đào tìm 發掘 Phát Quật
지정 jijeong Chỉ định, công nhận (chính thức) 指定 Chỉ Định
등재 deungjae Ghi danh, đăng tải (vào danh sách) 登載 Đăng Tải

유네스코 등재 유산 — Di sản được UNESCO ghi danh

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
유네스코 yuneseuko UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa LHQ)
세계유산 segyeyusan Di sản thế giới 世界遺産 Thế Giới Di Sản
협약 hyeobyak Hiệp ước, công ước 協約 Hiệp Ước
탁월하다 tagwolhada Xuất chúng, vượt trội (giá trị nổi bật) 卓越 Trác Việt
보편적 bopyeonjeok Mang tính phổ quát, phổ biến chung 普遍的 Phổ Biến Đích
진정성 jinjeongseong Tính chân thực, nguyên bản 眞正性 Chân Chính Tính
창덕궁 changdeokgung Cung Changdeok (cung điện triều Joseon) 昌德宮 Xương Đức Cung
조선왕조실록 joseonwangjosillok Triều Tiên Vương triều Thực lục (sử biên niên Joseon) 朝鮮王朝實錄 Triều Tiên Vương Triều Thực Lục
판소리 pansori Pansori (hát kể chuyện truyền thống)
강강술래 ganggangsullae Ganggangsullae (múa vòng dân gian)

Ngữ pháp

N은/는커녕, A/V-기는커녕

Cấu trúc nhấn mạnh phủ định: 'đừng nói chi đến X, mà ngay cả Y (việc dễ hơn, tối thiểu hơn) cũng không'. Với danh từ gắn trực tiếp 은/는커녕; với động từ/tính từ gắn -기는커녕 vào thân từ. Vế sau thường mang nghĩa phủ định, đi kèm 도 để làm rõ ý 'ngay cả... cũng'. Mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn nghị luận.

이 유적은 복원되기는커녕 체계적인 보존조차 이루어지지 못한 실정입니다. Di tích này đừng nói đến chuyện phục dựng, mà ngay cả việc bảo tồn có hệ thống cũng chưa được thực hiện.

A/V-(으)니만큼, N인 만큼

Diễn tả lý do mang tính tương xứng: 'vì... nên cho tương ứng với điều đó'. Vế trước nêu một căn cứ, vế sau nêu kết quả/yêu cầu xứng với mức độ ấy. Thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ gắn -니만큼, kết thúc bằng phụ âm gắn -으니만큼; danh từ dùng 인 만큼. Văn phong trang trọng, thường thấy trong lập luận học thuật.

이 기록물이 인류 전체의 자산인 만큼, 국가 차원의 철저한 관리가 요구됩니다. Vì tư liệu này là tài sản của toàn nhân loại nên đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ ở tầm quốc gia.

A/V-(으)ㄹ 따름이다

Diễn tả ý 'chỉ... mà thôi', giới hạn sự việc trong phạm vi duy nhất đó, không còn lựa chọn hay khả năng nào khác. Thân kết thúc bằng nguyên âm gắn -ㄹ 따름이다, kết thúc bằng phụ âm gắn -을 따름이다. Sắc thái trang trọng, khiêm nhường, gần nghĩa với -(으)ㄹ 뿐이다 nhưng văn vẻ hơn.

선조들이 남긴 유산을 후대에 온전히 물려주기 위해 최선을 다할 따름입니다. Chúng tôi chỉ dốc hết sức mình để truyền lại nguyên vẹn di sản mà tổ tiên để lại cho hậu thế mà thôi.