Tóm tắt bài học
국제사회 — Xã hội quốc tế
Bàn về giao lưu, hợp tác quốc tế, các tổ chức quốc tế và viện trợ phát triển bằng văn phong nghị luận trang trọng
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
국제 교류·협력 — Giao lưu và hợp tác quốc tế
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 국제 교류 | gukje gyoryu | Giao lưu quốc tế | 國際交流 Quốc Tế Giao Lưu |
| 국제 협력 | gukje hyeomnyeok | Hợp tác quốc tế | 國際協力 Quốc Tế Hiệp Lực |
| 국제 사회 | gukje sahoe | Xã hội quốc tế, cộng đồng quốc tế | 國際社會 Quốc Tế Xã Hội |
| 증진하다 | jeungjinhada | Tăng cường, thúc đẩy | 增進 Tăng Tiến |
| 강화하다 | ganghwahada | Củng cố, làm vững mạnh | 強化 Cường Hóa |
| 촉진하다 | chokjinhada | Thúc đẩy, xúc tiến | 促進 Xúc Tiến |
| 협상하다 | hyeopsanghada | Đàm phán, thương lượng | 協商 Hiệp Thương |
| 관여하다 | gwanyeohada | Can dự, dính líu, tham gia vào | 關與 Quan Dữ |
| 조약을 맺다 | joyageul maetda | Ký kết điều ước, hiệp ước | 條約 Điều Ước |
| 상호 의존 | sangho uijon | Sự phụ thuộc lẫn nhau | 相互依存 Tương Hỗ Y Tồn |
국제 문제·회담 — Vấn đề quốc tế và hội đàm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 정상 회담 | jeongsang hoedam | Hội nghị thượng đỉnh | 頂上會談 Đỉnh Thượng Hội Đàm |
| 실무 회담 | silmu hoedam | Hội đàm cấp chuyên viên | 實務會談 Thực Vụ Hội Đàm |
| 다자 회담 | daja hoedam | Hội đàm đa phương | 多者會談 Đa Giả Hội Đàm |
| 인종 분쟁 | injong bunjaeng | Xung đột chủng tộc | 人種紛爭 Nhân Chủng Phân Tranh |
| 종교 분쟁 | jonggyo bunjaeng | Xung đột tôn giáo | 宗敎紛爭 Tông Giáo Phân Tranh |
| 기아 | gia | Nạn đói | 饑餓 Cơ Ngạ |
| 테러 | tereo | Khủng bố | |
| 내전 | naejeon | Nội chiến | 內戰 Nội Chiến |
| 냉전 | naengjeon | Chiến tranh lạnh | 冷戰 Lãnh Chiến |
| 갈등 | galdeung | Mâu thuẫn, xung khắc | 葛藤 Cát Đằng |
국제기구·원조 — Tổ chức quốc tế và viện trợ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 국제기구 | gukjegigu | Tổ chức quốc tế | 國際機構 Quốc Tế Cơ Cấu |
| 국제연합 | gukjeyeonhap | Liên Hợp Quốc (UN) | 國際聯合 Quốc Tế Liên Hợp |
| 유럽연합 | yureomnyeonhap | Liên minh châu Âu (EU) | 聯合 Liên Hợp |
| 세계무역기구 | segyemuyeokgigu | Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) | 世界貿易機構 Thế Giới Mậu Dịch Cơ Cấu |
| 원조 | wonjo | Viện trợ | 援助 Viện Trợ |
| 공적 원조 | gongjeok wonjo | Viện trợ phát triển chính thức (ODA) | 公的援助 Công Đích Viện Trợ |
| 물적 지원 | muljeok jiwon | Viện trợ vật chất | 物的支援 Vật Đích Chi Viện |
| 개도국 | gaedoguk | Nước đang phát triển | 開途國 Khai Đồ Quốc |
| 빈민 | binmin | Dân nghèo | 貧民 Bần Dân |
| 구호하다 | guhohada | Cứu trợ, cứu giúp | 救護 Cứu Hộ |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 법하다
Gắn sau gốc động từ/tính từ để diễn tả người nói phán đoán rằng một sự việc nào đó 'lẽ ra, đáng lẽ có thể' xảy ra theo lẽ thường, dù trên thực tế chưa chắc đã như vậy. Gắn -을 법하다 sau gốc kết thúc bằng phụ âm, -ㄹ 법하다 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm. Thường mang sắc thái 'theo lý mà nói thì hẳn là'.
(이)나마
Gắn sau danh từ để biểu thị rằng tuy đối tượng được nêu chưa thật sự đầy đủ hay như ý muốn, nhưng vẫn chấp nhận nó như một lựa chọn tốt hơn là không có gì. Gắn 이나마 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 나마 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Tương đương 'dù chỉ là…, dẫu ít ỏi…'.
-더라고요
Gắn sau gốc động từ/tính từ để thuật lại cho người nghe một sự việc mà chính người nói đã trực tiếp chứng kiến, trải nghiệm trong quá khứ, kèm sắc thái 'hóa ra là, tôi thấy rằng'. Chủ ngữ thường là ngôi thứ ba; không dùng để nói về hành động có chủ đích của chính mình ở thì hiện tại.