Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

현대사회와 스포츠 — Xã hội hiện đại và thể thao

Bàn luận học thuật về vai trò, ngành công nghiệp và tinh thần thể thao trong xã hội đương đại

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

스포츠 종목과 경기 — Môn thi đấu và trận đấu

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
종목 jongmok Môn thi đấu, hạng mục 種目 Chủng Mục
구기 gugi Môn bóng (dùng bóng) 球技 Cầu Kỹ
투기 tugi Môn đối kháng (võ thuật) 鬪技 Đấu Kỹ
육상 yuksang Điền kinh 陸上 Lục Thượng
리그 rigeu Giải đấu vòng tròn (league)
토너먼트 toneomeonteu Giải đấu loại trực tiếp (tournament)
전반전 jeonbanjeon Hiệp một, hiệp đầu 前半戰 Tiền Bán Chiến
후반전 hubanjeon Hiệp hai, hiệp sau 後半戰 Hậu Bán Chiến
반칙 banchik Phạm luật, phạm quy 反則 Phản Tắc
승부 seungbu Thắng thua, phân định kết quả 勝負 Thắng Phụ

스포츠 직업과 산업 — Nghề nghiệp và ngành công nghiệp thể thao

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
국가 대표 gukga daepyo Tuyển thủ quốc gia 國家代表 Quốc Gia Đại Biểu
감독 gamdok Huấn luyện viên trưởng 監督 Giám Đốc
트레이너 teureineo Người huấn luyện thể lực (trainer)
심판 simpan Trọng tài 審判 Thẩm Phán
치어리더 chieorideo Đội cổ vũ (cheerleader)
해설자 haeseolja Bình luận viên 解說者 Giải Thuyết Giả
스포츠 마케팅 seupocheu maketing Tiếp thị thể thao (sports marketing)
스포츠 산업 seupocheu saneop Ngành công nghiệp thể thao 産業 Sản Nghiệp
기금 gigeum Quỹ, ngân quỹ 基金 Cơ Kim
조성하다 joseonghada Gây dựng, tạo lập (quỹ) 造成 Tạo Thành

스포츠 문화와 정신 — Văn hóa và tinh thần thể thao

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
페어플레이 peeopeullei Tinh thần fair play, chơi đẹp
라이벌 raibeol Đối thủ kình địch (rival)
거리 응원 geori eungwon Cổ vũ trên đường phố 應援 Ứng Viện
스포츠맨십 seupocheumaensip Tinh thần thể thao (sportsmanship)
심신 단련 simsin dallyeon Rèn luyện thân và tâm 心身鍛鍊 Tâm Thân Đoàn Luyện
단합 danhap Sự đoàn kết, hợp sức 團合 Đoàn Hợp
협회 hyeophoe Hiệp hội 協會 Hiệp Hội
정정당당 jeongjeongdangdang Đường đường chính chính, quang minh 正正堂堂 Chính Chính Đường Đường
체력 증진 cheryeok jeungjin Tăng cường thể lực 體力增進 Thể Lực Tăng Tiến
교류 gyoryu Giao lưu, trao đổi 交流 Giao Lưu

Ngữ pháp

-기 십상이다

Gắn 기 십상이다 vào thân động từ/tính từ để diễn tả rằng một tình huống (thường tiêu cực, không mong muốn) RẤT DỄ XẢY RA, gần như tất yếu sẽ dẫn đến kết quả đó nếu cứ tiếp diễn. 십상 (十常) mang nghĩa 'mười phần chắc'. Quy tắc: thân động/tính từ + 기 + 십상이다.

충분한 준비 운동 없이 무리하게 운동하면 부상을 당하기 십상입니다. Nếu vận động quá sức mà không khởi động đầy đủ thì rất dễ bị chấn thương.

-(으)ㄹ뿐더러

Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả nghĩa 'không những... mà còn...', bổ sung thêm một sự việc nữa cùng chiều với mệnh đề trước. Quy tắc: thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + ㄹ뿐더러; thân kết thúc bằng phụ âm + 을뿐더러. Với danh từ dùng 일뿐더러.

규칙적인 운동은 체력을 증진할뿐더러 정신적인 스트레스까지 해소해 줍니다. Vận động đều đặn không những tăng cường thể lực mà còn giải tỏa cả căng thẳng tinh thần.

-(으)ㄹ지언정

Cấu trúc nhượng bộ mạnh mang nghĩa 'thà... chứ nhất quyết không...', 'dù... đi chăng nữa thì cũng...'. Nhấn mạnh ý chí kiên định: chấp nhận vế trước nhưng tuyệt đối bác bỏ vế sau. Quy tắc: thân kết thúc nguyên âm/ㄹ + ㄹ지언정; thân kết thúc phụ âm + 을지언정.

비록 경기에서 질지언정 비겁한 반칙으로 이기려고 하지는 않겠습니다. Dù có thua trong trận đấu đi nữa, tôi cũng nhất quyết không giành chiến thắng bằng lối chơi phạm luật hèn hạ.