Tóm tắt bài học
정치제도 — Chế độ chính trị
Bàn luận học thuật về các chế độ chính trị, bầu cử và vấn đề thống nhất Nam - Bắc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
정치제도 어휘 — Từ vựng chế độ chính trị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 정치제도 | jeongchijedo | Chế độ chính trị | 政治制度 Chính Trị Chế Độ |
| 대통령중심제 | daetongnyeongjungsimje | Chế độ tổng thống | 大統領中心制 Đại Thống Lĩnh Trung Tâm Chế |
| 의원내각제 | uiwonnaegakje | Chế độ nghị viện (nội các) | 議員內閣制 Nghị Viên Nội Các Chế |
| 삼권분립 | samgwonbullip | Tam quyền phân lập | 三權分立 Tam Quyền Phân Lập |
| 입법부 | ipbeopbu | Cơ quan lập pháp | 立法府 Lập Pháp Phủ |
| 행정부 | haengjeongbu | Cơ quan hành chính, hành pháp | 行政府 Hành Chính Phủ |
| 사법부 | sabeopbu | Cơ quan tư pháp | 司法府 Tư Pháp Phủ |
| 국무총리 | gungmuchongni | Thủ tướng chính phủ | 國務總理 Quốc Vụ Tổng Lý |
| 정부조직법 | jeongbujojikbeop | Luật tổ chức chính phủ | 政府組織法 Chính Phủ Tổ Chức Pháp |
| 지정학적 | jijeonghakjeok | Mang tính địa chính trị | 地政學的 Địa Chính Học Đích |
정당·선거 어휘 — Từ vựng đảng phái và bầu cử
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 정당 | jeongdang | Chính đảng | 政黨 Chính Đảng |
| 여당 | yeodang | Đảng cầm quyền | 與黨 Dữ Đảng |
| 야당 | yadang | Đảng đối lập | 野黨 Dã Đảng |
| 다당제 | dadangje | Chế độ đa đảng | 多黨制 Đa Đảng Chế |
| 비례대표제 | biryedaepyoje | Chế độ đại diện theo tỷ lệ | 比例代表制 Tỷ Lệ Đại Biểu Chế |
| 대선 | daeseon | Bầu cử tổng thống | 大選 Đại Tuyển |
| 출마하다 | chulmahada | Ra ứng cử, tranh cử | 出馬 Xuất Mã |
| 당선되다 | dangseondoeda | Trúng cử, đắc cử | 當選 Đương Tuyển |
| 공론화 | gongnonhwa | Đưa ra bàn luận công khai | 公論化 Công Luận Hóa |
| 임기 | imgi | Nhiệm kỳ | 任期 Nhiệm Kỳ |
분단·통일 어휘 — Từ vựng chia cắt và thống nhất
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 분단 | bundan | Sự chia cắt (đất nước) | 分斷 Phân Đoạn |
| 통일 | tongil | Sự thống nhất | 統一 Thống Nhất |
| 남북대화 | nambukdaehwa | Đối thoại Nam - Bắc | 南北對話 Nam Bắc Đối Thoại |
| 이산가족 | isangajok | Gia đình ly tán | 離散家族 Ly Tán Gia Tộc |
| 휴전선 | hyujeonseon | Ranh giới đình chiến | 休戰線 Hưu Chiến Tuyến |
| 정전협정 | jeongjeonhyeopjeong | Hiệp định đình chiến | 停戰協定 Đình Chiến Hiệp Định |
| 안보 | anbo | An ninh, bảo an | 安保 An Bảo |
| 양보 | yangbo | Sự nhượng bộ | 讓步 Nhượng Bộ |
| 상봉 | sangbong | Sự đoàn tụ, gặp lại | 相逢 Tương Phùng |
| 통일부 | tongilbu | Bộ Thống nhất | 統一部 Thống Nhất Bộ |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 바에야
Gắn sau thân động từ để nêu ra một tình huống bất lợi, ngụ ý rằng nếu phải rơi vào tình huống đó thì chọn một phương án khác (thường cực đoan hơn) sẽ còn hơn. Nghĩa là 'thà... còn hơn', 'đã đến mức... thì chẳng thà'. Gắn -을 바에야 sau thân kết thúc bằng phụ âm, -ㄹ 바에야 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Là cấu trúc nghị luận trang trọng.
-(으)ㄴ/는 만큼
Gắn sau động từ/tính từ để diễn tả 'tương xứng với mức độ đó' hoặc nêu lý do 'vì đến mức như vậy nên...'. Với động từ ở hiện tại dùng -는 만큼, quá khứ dùng -(으)ㄴ 만큼; với tính từ dùng -(으)ㄴ 만큼. Sau danh từ dùng -인 만큼. Thường thấy trong văn nghị luận chính luận.
-(ㄴ/는)다마는
Đuôi kết thúc câu thừa nhận nội dung vế trước là đúng, nhưng đồng thời nêu lên một sự dè dặt, phản bác hoặc điều kiện trái ngược ở vế sau. Nghĩa 'tuy... đấy nhưng'. Động từ dùng -ㄴ다마는/-는다마는, tính từ dùng -다마는, danh từ dùng -(이)라마는. Văn phong trang trọng, thường rút gọn thành -다만.