Tóm tắt bài học
생활과 경제 — Đời sống và kinh tế
Bàn luận học thuật về tình hình kinh tế, đầu tư và thương mại bằng văn phong nghị luận trang trọng
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
경기·경제 동향 어휘 — Từ vựng về tình hình kinh tế
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 경기 | gyeonggi | Tình hình kinh tế, sức khỏe nền kinh tế | 景氣 Cảnh Khí |
| 호황 | hohwang | Sự phồn vinh, thịnh vượng (kinh tế) | 好況 Hảo Huống |
| 불황 | bulhwang | Sự suy thoái, khủng hoảng | 不況 Bất Huống |
| 호경기 | hogyeonggi | Thời kỳ kinh tế phát triển | 好景氣 Hảo Cảnh Khí |
| 불경기 | bulgyeonggi | Thời kỳ kinh tế đình trệ | 不景氣 Bất Cảnh Khí |
| 악화되다 | akhwadoeda | Trở nên xấu đi, suy yếu | 惡化 Ác Hóa |
| 침체 | chimche | Sự đình trệ, ngưng trệ | 沈滯 Trầm Trệ |
| 상승 곡선 | sangseung gokseon | Đường cong tăng trưởng | 上昇曲線 Thượng Thăng Khúc Tuyến |
| 물가 | mulga | Vật giá, mặt bằng giá cả | 物價 Vật Giá |
| 성장률 | seongjangnyul | Tỷ lệ tăng trưởng | 成長率 Thành Trưởng Suất |
무역·시장 관련 어휘 — Từ vựng về thương mại và thị trường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 외환 | oehwan | Ngoại tệ, ngoại hối | 外換 Ngoại Hoán |
| 환율 | hwannyul | Tỷ giá hối đoái | 換率 Hoán Suất |
| 시장 개방 | sijang gaebang | Sự mở cửa thị trường | 市場開放 Thị Trường Khai Phóng |
| 보호무역 | bohomuyeok | Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch | 保護貿易 Bảo Hộ Mậu Dịch |
| 자유무역 | jayumuyeok | Tự do mậu dịch | 自由貿易 Tự Do Mậu Dịch |
| 국제수지 | gukjesuji | Cán cân thanh toán quốc tế | 國際收支 Quốc Tế Thu Chi |
| 흑자 | heukja | Thặng dư, lãi (ngân sách) | 黑字 Hắc Tự |
| 적자 | jeokja | Thâm hụt, lỗ (ngân sách) | 赤字 Xích Tự |
| 관세 | gwanse | Thuế quan | 關稅 Quan Thuế |
| 수출 규모 | suchul gyumo | Quy mô xuất khẩu | 輸出規模 Thâu Xuất Quy Mô |
투자·재테크 관련 어휘 — Từ vựng về đầu tư và quản lý tài chính
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 투자 | tuja | Sự đầu tư | 投資 Đầu Tư |
| 집중 투자 | jipjung tuja | Đầu tư tập trung | 集中投資 Tập Trung Đầu Tư |
| 분산 투자 | bunsan tuja | Đầu tư phân tán | 分散投資 Phân Tán Đầu Tư |
| 증시 | jeungsi | Thị trường chứng khoán | 證市 Chứng Thị |
| 주식 | jusik | Cổ phiếu | 株式 Chu Thức |
| 펀드 | peondeu | Quỹ đầu tư (fund) | |
| 주가 | juga | Giá cổ phiếu | 株價 Chu Giá |
| 상한가 | sanghanga | Giá trần (chứng khoán) | 上限價 Thượng Hạn Giá |
| 하한가 | hahanga | Giá sàn (chứng khoán) | 下限價 Hạ Hạn Giá |
| 부동산 투자 | budongsan tuja | Đầu tư bất động sản | 不動産投資 Bất Động Sản Đầu Tư |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ까 말까 하다
Gắn vào sau gốc động từ để diễn tả sự lưỡng lự, do dự của người nói giữa việc 'có làm' hay 'không làm' một hành động. Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ thì dùng -ㄹ까 말까 하다, kết thúc bằng phụ âm thì dùng -을까 말까 하다. Văn phong nghị luận thường dùng để nêu sự cân nhắc trước một quyết định kinh tế.
-(으)ㄹ 리가 없다
Gắn vào sau gốc động từ/tính từ để diễn tả người nói tin chắc rằng 'không thể có lý do gì để điều đó xảy ra', tức là khẳng định mạnh sự bất khả thi. Gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㄹ 리가 없다, kết thúc bằng phụ âm dùng -을 리가 없다. Dạng quá khứ là -았/었을 리가 없다.
-(으)ㄴ/는 마당에
Gắn vào sau động từ/tính từ để diễn tả 'trong bối cảnh, hoàn cảnh đã như vậy rồi thì...', thường dùng khi tình thế đã trở nên nghiêm trọng và vế sau nêu một kết luận hợp lý theo hoàn cảnh đó. Hành động đã hoàn tất dùng -(으)ㄴ 마당에, đang diễn ra dùng -는 마당에, với danh từ dùng 인 마당에.