Tóm tắt bài học
현대의 의학 — Y học hiện đại
Thảo luận học thuật về chẩn đoán - điều trị, ngành công nghiệp y tế và các vấn đề đạo đức y sinh trong y học hiện đại
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
진단·치료 어휘 — Từ vựng chẩn đoán và điều trị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 발병하다 | balbyeonghada | Phát bệnh, mắc bệnh | 發病 Phát Bệnh |
| 진단 | jindan | Chẩn đoán | 診斷 Chẩn Đoán |
| 진찰하다 | jinchalhada | Khám bệnh, thăm khám | 診察 Chẩn Sát |
| 완치되다 | wanchidoeda | Khỏi bệnh hoàn toàn | 完治 Hoàn Trị |
| 호전되다 | hojeondoeda | Chuyển biến tốt, đỡ hơn | 好轉 Hảo Chuyển |
| 재발하다 | jaebalhada | Tái phát | 再發 Tái Phát |
| 연명 치료 | yeonmyeong chiryo | Điều trị duy trì sự sống | 延命治療 Diên Mệnh Trị Liệu |
| 불치병 | bulchibyeong | Bệnh nan y (không thể chữa) | 不治病 Bất Trị Bệnh |
| 만성질환 | manseongjilhwan | Bệnh mãn tính | 慢性疾患 Mạn Tính Tật Hoạn |
| 면역력 | myeonyeongnyeok | Khả năng miễn dịch, sức đề kháng | 免疫力 Miễn Dịch Lực |
의료산업·의학 분야 어휘 — Từ vựng ngành y tế và lĩnh vực y học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 의료보험 | uiryoboheom | Bảo hiểm y tế | 醫療保險 Y Liệu Bảo Hiểm |
| 첨단 의료 산업 | cheomdan uiryo saneop | Ngành công nghiệp y tế tiên tiến | 尖端醫療産業 Tiêm Đoan Y Liệu Sản Nghiệp |
| 로봇 수술 | robot susul | Phẫu thuật bằng robot | |
| 노인전문병원 | noinjeonmunbyeongwon | Bệnh viện lão khoa chuyên biệt | 老人專門病院 Lão Nhân Chuyên Môn Bệnh Viện |
| 의료 관광 | uiryo gwangwang | Du lịch chữa bệnh, du lịch y tế | 醫療觀光 Y Liệu Quan Quang |
| 예방의학 | yebanguihak | Y học dự phòng | 豫防醫學 Dự Phòng Y Học |
| 임상의학 | imsanguihak | Y học lâm sàng | 臨床醫學 Lâm Sàng Y Học |
| 재활의학 | jaehwaruihak | Y học phục hồi chức năng | 再活醫學 Tái Hoạt Y Học |
| 한의학 | hanuihak | Y học cổ truyền Hàn (Đông y) | 韓醫學 Hàn Y Học |
| 호스피스 | hoseupiseu | Chăm sóc giảm nhẹ cuối đời |
의료윤리·의덕 어휘 — Từ vựng đạo đức y sinh và y đức
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 생명윤리 | saengmyeongnyulli | Đạo đức sinh học, đạo đức sinh mệnh | 生命倫理 Sinh Mệnh Luân Lý |
| 안락사 | allaksa | An tử (cái chết êm ái) | 安樂死 An Lạc Tử |
| 존엄사 | joneomsa | Cái chết trong nhân phẩm, quyền được chết | 尊嚴死 Tôn Nghiêm Tử |
| 의료봉사 | uiryobongsa | Hoạt động thiện nguyện y tế | 醫療奉仕 Y Liệu Phụng Sĩ |
| 인술 | insul | Y thuật nhân đạo (y là nhân thuật) | 仁術 Nhân Thuật |
| 의료 분쟁 | uiryo bunjaeng | Tranh chấp y tế | 醫療紛爭 Y Liệu Phân Tranh |
| 의료 소송 | uiryo sosong | Kiện tụng y tế | 醫療訴訟 Y Liệu Tố Tụng |
| 정기검진 | jeonggigeomjin | Khám sức khỏe định kỳ | 定期檢診 Định Kỳ Kiểm Chẩn |
| 항생제 | hangsaengje | Thuốc kháng sinh | 抗生劑 Kháng Sinh Tễ |
| 약물 남용 | yangmul namyong | Lạm dụng thuốc | 藥物濫用 Dược Vật Lạm Dụng |
Ngữ pháp
-(으)ㄴ들
Đuôi nối nhượng bộ, mang sắc thái nghị luận trang trọng. Gắn sau thân động từ/tính từ (hoặc danh từ + (이)ㄴ들) để giả định 'cho dù... đi chăng nữa thì (cũng vô ích / cũng không khác)'. Vế sau thường là một câu hỏi tu từ hoặc kết luận phủ định, ngụ ý kết quả mong đợi sẽ không xảy ra. Gắn -은들 sau thân kết thúc bằng phụ âm, -ㄴ들 sau thân kết thúc bằng nguyên âm.
-(으)면 몰라도
Cấu trúc nêu một điều kiện gần như khó xảy ra: 'nếu... thì còn có thể, chứ ngoài ra thì không'. Vế sau khẳng định rằng ngoài điều kiện ấy ra thì sự việc khó thành hoặc không nên làm. Gắn -(으)면 몰라도 sau thân động từ/tính từ; sau danh từ dùng -(이)라면 몰라도. Là lối nói nhấn mạnh giàu tính lập luận, thường gặp trong văn nghị luận.
-거나 하면
Gắn sau thân động từ/tính từ để nêu một (hoặc vài) tình huống tiêu biểu mang tính ví dụ trong số nhiều khả năng, rồi dẫn tới hệ quả ở vế sau. Nghĩa 'nếu (chẳng hạn như) xảy ra điều này hay điều tương tự thì...'. Có thể nối hai vế bằng -거나 ... -거나 하면 để liệt kê đại diện. Sắc thái khái quát, phù hợp văn phân tích.