Tóm tắt bài học
저는 한국 사람이에요 — Tôi là người Hàn Quốc
Tự giới thiệu quốc tịch và nghề nghiệp — mẫu câu 이에요/예요 và trợ từ 은/는
27 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
나라 — Quốc gia
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 한국 | hanguk | Hàn Quốc |
| 베트남 | beteunam | Việt Nam |
| 미국 | miguk | Mỹ |
| 중국 | jungguk | Trung Quốc |
| 일본 | ilbon | Nhật Bản |
| 러시아 | reosia | Nga |
| 멕시코 | meksiko | Mê-hi-cô |
| 태국 | taeguk | Thái Lan |
| 영국 | yeongguk | Anh |
| 프랑스 | peurangseu | Pháp |
직업 — Nghề nghiệp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 학생 | haksaeng | Học sinh / sinh viên |
| 선생님 | seonsaengnim | Giáo viên |
| 의사 | uisa | Bác sĩ |
| 회사원 | hoesawon | Nhân viên công ty |
| 요리사 | yorisa | Đầu bếp |
| 가수 | gasu | Ca sĩ |
| 경찰 | gyeongchal | Cảnh sát |
| 군인 | gunin | Quân nhân |
자기소개 — Tự giới thiệu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 저 | jeo | Tôi (khiêm tốn) |
| 이름 | ireum | Tên |
| 어느 | eoneu | Nào (nước nào) |
| 나라 | nara | Quốc gia, nước |
| 사람 | saram | Người |
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | Xin chào (lịch sự) |
| 만나서 반가워요 | mannaseo bangawoyo | Rất vui được gặp |
| 네 | ne | Vâng, dạ |
| 아니요 | aniyo | Không |
Ngữ pháp
N + 이에요 / 예요
Vị ngữ "là ~" theo văn phong 해요체 (lịch sự thân mật). Danh từ có patchim (받침) → 이에요; không có patchim → 예요.
저는 한국 사람이에요.
Tôi là người Hàn Quốc.
N + 은 / 는
Trợ từ nêu chủ đề của câu (thì / là). Sau danh từ có patchim dùng 은, sau nguyên âm dùng 는.
선생님은 한국 사람이에요.
Cô giáo thì là người Hàn Quốc.
어느 나라 사람이에요?
Mẫu câu hỏi quốc tịch: "(Bạn) là người nước nào?". 어느 nghĩa là "nào".
어느 나라 사람이에요?
Bạn là người nước nào?