Tóm tắt bài học
회사원이 아니에요 — Tôi không phải là nhân viên công ty
Giới thiệu gia đình và đính chính nghề nghiệp — trợ từ chủ ngữ 이/가 và mẫu phủ định 이/가 아니에요
24 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
가족 — Gia đình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 아버지 | abeoji | Bố |
| 어머니 | eomeoni | Mẹ |
| 부모님 | bumonim | Bố mẹ |
| 형 | hyeong | Anh trai (em trai gọi) |
| 오빠 | oppa | Anh trai (em gái gọi) |
| 누나 | nuna | Chị gái (em trai gọi) |
| 언니 | eonni | Chị gái (em gái gọi) |
| 동생 | dongsaeng | Em (trai/gái) |
| 가족 | gajok | Gia đình |
직업 — Nghề nghiệp (2)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 가수 | gasu | Ca sĩ |
| 배우 | baeu | Diễn viên |
| 회사원 | hoesawon | Nhân viên công ty |
| 의사 | uisa | Bác sĩ |
| 주부 | jubu | Nội trợ |
| 기자 | gija | Phóng viên |
| 운동선수 | undongseonsu | Vận động viên |
| 공무원 | gongmuwon | Công chức |
표현 — Mẫu câu hỏi - đáp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이름이 뭐예요? | ireumi mwoyeyo | Tên là gì? |
| 직업이 뭐예요? | jigeobi mwoyeyo | Làm nghề gì? |
| 이 사람 | i saram | Người này |
| 우리 | uri | Chúng tôi, của chúng tôi |
| 여기 | yeogi | Đây, ở đây |
| 맞아요 | majayo | Đúng rồi |
| 뭐 | mwo | Gì, cái gì |
Ngữ pháp
N + 이 / 가
Trợ từ đánh dấu chủ ngữ của câu. Sau danh từ có patchim (받침) dùng 이, sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm dùng 가.
동생이 학생이에요.
Em tôi là học sinh.
N + 이 / 가 아니에요
Mẫu phủ định "không phải là ~". Phủ định cho 이에요/예요. Danh từ có patchim dùng 이 아니에요, không có patchim dùng 가 아니에요.
저는 한국 사람이 아니에요. 미국 사람이에요.
Tôi không phải là người Hàn Quốc. Tôi là người Mỹ.
이름이 / 직업이 뭐예요?
Mẫu câu hỏi thông tin: "~ là gì?". 뭐 nghĩa là "cái gì". Dùng để hỏi tên (이름) hay nghề nghiệp (직업).
직업이 뭐예요?
Bạn làm nghề gì?