Tóm tắt bài học
저도 드라마를 좋아합니다 — Tôi cũng thích phim truyền hình
Văn phong trang trọng 합니다체 — đuôi câu -ㅂ니다/-ㅂ니까, trợ từ tân ngữ 을/를 và 도 (cũng)
21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
동사 — Động từ (1)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 먹다 | meokda | Ăn |
| 마시다 | masida | Uống |
| 하다 | hada | Làm |
| 보다 | boda | Xem, nhìn |
| 듣다 | deutda | Nghe |
| 가다 | gada | Đi |
| 자다 | jada | Ngủ |
| 좋아하다 | joahada | Thích |
형용사 — Tính từ (1)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 크다 | keuda | To, lớn |
| 작다 | jakda | Nhỏ, bé |
| 예쁘다 | yeppeuda | Đẹp, xinh |
| 좋다 | jota | Tốt, ngon |
| 재미있다 | jaemiitda | Thú vị, hay |
일상생활 — Sinh hoạt hằng ngày
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 노래 | norae | Bài hát |
| 드라마 | deurama | Phim truyền hình |
| 밥 | bap | Cơm |
| 전화 | jeonhwa | Điện thoại, cuộc gọi |
| 한국 음식 | hanguk eumsik | Món ăn Hàn Quốc |
| 무슨 | museun | (Cái) gì, nào |
| 지금 | jigeum | Bây giờ |
| 아주 | aju | Rất |
Ngữ pháp
V/A + -ㅂ니다 / -습니다
Đuôi kết thúc câu trần thuật theo văn phong trang trọng 합니다체. Gốc động/tính từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㅂ니다, kết thúc bằng phụ âm dùng -습니다. Trang trọng, lịch sự hơn 해요체.
저는 한국 노래를 좋아합니다.
Tôi thích nhạc Hàn Quốc.
V/A + -ㅂ니까? / -습니까?
Đuôi câu hỏi của văn phong trang trọng 합니다체, tương ứng với -ㅂ니다/-습니다. Gốc kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㅂ니까, bằng phụ âm dùng -습니까.
지금 무엇을 합니까?
Bây giờ bạn đang làm gì?
N + 을 / 를 · N + 도
을/를 là trợ từ tân ngữ, đứng trước động từ (có patchim → 을, không patchim → 를). 도 nghĩa là "cũng", thay cho 은/는/이/가.
저도 드라마를 좋아합니다.
Tôi cũng thích phim truyền hình.