Tóm tắt bài học
여기가 지훈 씨의 학교예요? — Đây là trường của Ji-hun phải không?
Nói về trường lớp và đồ vật — trợ từ 과/와/하고 (và), 의 (của) và đại từ chỉ nơi chốn 여기/거기/저기
24 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
장소 — Nơi chốn (1)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 교실 | gyosil | Lớp học |
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
| 식당 | sikdang | Nhà ăn, quán ăn |
| 건물 | geonmul | Tòa nhà |
| 여기 | yeogi | Đây, ở đây |
| 거기 | geogi | Đó, ở đó |
| 저기 | jeogi | Kia, đằng kia |
사물 — Đồ vật trong lớp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 책상 | chaeksang | Bàn học |
| 의자 | uija | Ghế |
| 칠판 | chilpan | Bảng đen |
| 시계 | sigye | Đồng hồ |
| 지도 | jido | Bản đồ |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy vi tính |
| 가방 | gabang | Cặp, túi |
| 책 | chaek | Sách |
동사·형용사 — Động từ và tính từ (2)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 공부하다 | gongbuhada | Học (bài) |
| 가르치다 | gareuchida | Dạy |
| 만나다 | mannada | Gặp |
| 있다 | itda | Có |
| 없다 | eopda | Không có |
| 넓다 | neolda | Rộng |
| 많다 | manta | Nhiều |
| 한국어 | hangugeo | Tiếng Hàn |
Ngữ pháp
N + 과 / 와 · N + 하고
Trợ từ "và" nối hai danh từ. Sau danh từ có patchim dùng 과, không có patchim dùng 와. 하고 dùng được cho cả hai trường hợp và thân mật hơn.
교실에 책상과 의자가 있어요.
Trong lớp có bàn và ghế.
N + 의
Trợ từ sở hữu "của". Danh từ đứng trước sở hữu danh từ đứng sau (선생님의 책 = sách của thầy). Trong văn nói 의 thường được lược bỏ.
이것은 리사 씨의 책상이에요.
Cái này là bàn của Lisa.
여기 / 거기 / 저기
Đại từ chỉ nơi chốn: 여기 (đây - gần người nói), 거기 (đó - gần người nghe), 저기 (kia - xa cả hai). Dùng để hỏi và chỉ địa điểm.
여기가 지훈 씨의 학교예요?
Đây là trường của Ji-hun phải không?