Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

날씨가 좋지 않아요 — Thời tiết không đẹp

Nói về thời tiết và bốn mùa — đuôi 해요체 (-아요/-어요) và hai cách phủ định -지 않다 / 안

22 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

날씨 — Thời tiết

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
춥다 chupda Lạnh
덥다 deopda Nóng
따뜻하다 ttatteuthada Ấm áp
시원하다 siwonhada Mát mẻ
맑다 makda Trong, nắng đẹp
흐리다 heurida Âm u, nhiều mây
bi Mưa
nun Tuyết
바람 baram Gió

계절 — Mùa

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
bom Mùa xuân
여름 yeoreum Mùa hè
가을 gaeul Mùa thu
겨울 gyeoul Mùa đông
계절 gyejeol Mùa, mùa trong năm
날씨 nalssi Thời tiết

표현 — Mẫu câu thường dùng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
어때요? eottaeyo Thế nào? (như thế nào)
비가 와요 biga wayo Trời mưa
눈이 와요 nuni wayo Trời có tuyết
바람이 불어요 barami bureoyo Gió thổi
자주 jaju Thường xuyên
요즘 yojeum Dạo này
하지만 hajiman Nhưng

Ngữ pháp

V/A + -아요 / -어요

Đuôi kết thúc câu theo văn phong 해요체 (lịch sự thân mật). Gốc có nguyên âm ㅏ/ㅗ dùng -아요, còn lại dùng -어요; gốc 하다 thành 해요. Dùng cho cả câu trần thuật, câu hỏi (lên giọng) và đề nghị.

오늘 날씨가 좋아요. 바람도 불어요. Hôm nay thời tiết đẹp. Gió cũng thổi.

V/A + -지 않아요 · 안 + V/A

Hai cách phủ định "không ~". -지 않다 gắn vào gốc động/tính từ (좋다 → 좋지 않아요). 안 đứng trước động/tính từ (안 좋아요). Hai cách nghĩa giống nhau.

오늘은 날씨가 좋지 않아요. Hôm nay thời tiết không đẹp.

날씨가 어때요?

Mẫu câu hỏi tình trạng thời tiết: "Thời tiết thế nào?". 어때요 là dạng 해요체 của 어떻다 (như thế nào), dùng để hỏi cảm nhận, đánh giá.

요즘 한국 날씨가 어때요? Dạo này thời tiết Hàn Quốc thế nào?