Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

친구한테 편지를 써요 — Tôi viết thư cho bạn

Viết thư, gửi quà cho bạn — trợ từ tặng cách 에게/한테 (cho ai) và 만 (chỉ, chỉ mỗi)

20 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

선물·인사 — Quà tặng và lời thăm hỏi

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
편지 pyeonji Lá thư
선물 seonmul Quà tặng
생일 saeng-il Sinh nhật
사진 sajin Ảnh
kkot Hoa
친구 chingu Bạn
고향 gohyang Quê hương

동사 — Động từ thường dùng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
쓰다 sseuda Viết
보내다 bonaeda Gửi
주다 juda Cho, tặng
연락하다 yeollakhada Liên lạc
축하하다 chukahada Chúc mừng
전화하다 jeonhwahada Gọi điện
도와주다 dowajuda Giúp đỡ

표현 — Mẫu câu thăm hỏi

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
잘 지내요? jal jinaeyo Bạn khỏe không?
생일 축하해요 saeng-il chukahaeyo Chúc mừng sinh nhật
안녕히 계세요 annyeonghi gyeseyo Tạm biệt (người ở lại)
tto Lại, nữa
보통 botong Thông thường
정말 jeongmal Thật sự, rất

Ngữ pháp

N + 에게 / 한테

Trợ từ chỉ đối tượng nhận "cho ~, đến ~", gắn vào danh từ chỉ người/động vật. 에게 dùng trong văn viết, trang trọng; 한테 dùng trong văn nói, thân mật. Nghĩa giống nhau.

친구한테 편지를 써요. Tôi viết thư cho bạn.

N + 만

Trợ từ "chỉ, chỉ mỗi", giới hạn vào một đối tượng duy nhất. Gắn trực tiếp sau danh từ, thay cho 은/는/이/가/을/를.

저는 보통 전화만 해요. Tôi thường chỉ gọi điện thôi.

N + 에게서 / 한테서

Trợ từ chỉ nguồn "từ ~ (người)", ngược với 에게/한테. Dùng khi nhận thư, quà, điện thoại từ ai đó. 한테서 thân mật hơn 에게서.

친구한테서 선물을 받아요. Tôi nhận quà từ bạn.