Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

지금 어디에 있어요? — Bây giờ bạn đang ở đâu?

Hỏi vị trí và nơi chốn — trợ từ (장소)에 (ở ~, tồn tại) và (장소)에서 (ở ~, làm gì), cùng các từ chỉ phương vị

20 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

장소 — Nơi chốn (2)

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
어디 eodi Ở đâu
기숙사 gisuksa Ký túc xá
서점 seojeom Hiệu sách
회사 hoesa Công ty
jip Nhà
은행 eunhaeng Ngân hàng
운동장 undongjang Sân vận động

사물 — Đồ vật

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
chaek Sách
공책 gongchaek Vở
연필 yeonpil Bút chì
휴대 전화 hyudae jeonhwa Điện thoại di động
안경 an-gyeong Kính mắt
지갑 jigap

위치 — Vị trí, phương hướng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
ap Trước
dwi Sau
yeop Bên cạnh
wi Trên
아래 arae Dưới
사이 sai Giữa (hai vật)
가운데 gaunde Ở giữa

Ngữ pháp

N(장소) + 에 + 있다 / 없다

Trợ từ 에 gắn sau danh từ chỉ nơi chốn để nói sự tồn tại hay vị trí của người/vật, đi cùng 있다 (có/ở) hoặc 없다 (không có).

휴대 전화가 책상 위에 있어요. Điện thoại ở trên bàn.

N(장소) + 에서 + V(động từ hành động)

Trợ từ 에서 chỉ nơi diễn ra hành động "ở ~ (làm gì)". Khác với 에 (tồn tại), 에서 luôn đi cùng động từ hành động như 공부하다, 일하다, 먹다.

저는 도서관에서 한국어를 공부해요. Tôi học tiếng Hàn ở thư viện.

N과 N 사이에 · N 가운데

Cách diễn đạt vị trí tương đối: "A와 B 사이에" = giữa A và B; "N 가운데" = ở giữa (trung tâm). Dùng với 있다/없다 để mô tả vị trí.

책과 공책 사이에 연필이 있어요. Bút chì ở giữa sách và vở.