Tóm tắt bài học
토요일에 친구를 만났어요 — Tôi đã gặp bạn vào thứ Bảy
Nói về ngày tháng và việc đã làm — số đếm Hán-Hàn, thì quá khứ -았/었- và trợ từ thời gian (시간)에
27 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
한자어 수 — Số đếm Hán-Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 일 | il | Một (1) |
| 이 | i | Hai (2) |
| 삼 | sam | Ba (3) |
| 사 | sa | Bốn (4) |
| 오 | o | Năm (5) |
| 육 | yuk | Sáu (6) |
| 칠 | chil | Bảy (7) |
| 팔 | pal | Tám (8) |
| 구 | gu | Chín (9) |
| 십 | sip | Mười (10) |
날짜 — Ngày tháng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 언제 | eonje | Khi nào |
| 월 | wol | Tháng |
| 일 | il | Ngày (số) |
| 며칠 | myeochil | Ngày mấy |
| 요일 | yoil | Thứ (trong tuần) |
| 주말 | jumal | Cuối tuần |
| 오전 | ojeon | Buổi sáng |
| 오후 | ohu | Buổi chiều |
| 어제 | eoje | Hôm qua |
| 오늘 | oneul | Hôm nay |
요일 — Các thứ trong tuần
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 월요일 | woryoil | Thứ Hai |
| 화요일 | hwayoil | Thứ Ba |
| 수요일 | suyoil | Thứ Tư |
| 목요일 | mogyoil | Thứ Năm |
| 금요일 | geumyoil | Thứ Sáu |
| 토요일 | toyoil | Thứ Bảy |
| 일요일 | iryoil | Chủ Nhật |
Ngữ pháp
V/A + -았어요 / -었어요
Đuôi quá khứ "đã ~" theo 해요체. Gốc có ㅏ/ㅗ dùng -았어요, còn lại dùng -었어요; 하다 thành 했어요. Dùng cho hành động/trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
토요일에 친구를 만났어요.
Tôi đã gặp bạn vào thứ Bảy.
N(시간) + 에
Trợ từ 에 gắn sau danh từ chỉ thời gian để nói "vào lúc ~". Dùng với giờ, thứ, ngày, tháng (3시에, 토요일에, 주말에). Lưu ý 오늘/어제/지금 KHÔNG dùng 에.
오후 다섯 시에 친구를 만나요.
Tôi gặp bạn vào 5 giờ chiều.
며칠이에요? · 무슨 요일이에요?
Mẫu câu hỏi ngày tháng: "며칠이에요?" hỏi ngày mấy; "무슨 요일이에요?" hỏi thứ mấy. Ngày và tháng đọc bằng số Hán-Hàn (5월 25일 = 오월 이십오일).
오늘이 며칠이에요?
Hôm nay là ngày mấy?