Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

저는 수영을 못해요 — Tôi không biết bơi

Nói về môn thể thao yêu thích — trợ từ 부터 (từ ~) và mẫu phủ định khả năng 못 / -지 못하다 (không thể)

22 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

운동 — Thể thao

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
운동 undong Thể thao, vận động
수영 suyeong Bơi lội
축구 chukgu Bóng đá
농구 nonggu Bóng rổ
야구 yagu Bóng chày
운동하다 undonghada Tập thể dục
연습하다 yeonseuphada Luyện tập
배우다 baeuda Học (kỹ năng)
선수 seonsu Vận động viên

부사 — Trạng từ (phó từ)

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
jal Giỏi, tốt
mot Không thể
자주 jaju Thường xuyên
같이 gachi Cùng nhau
다시 dasi Lại, lần nữa
조금 jogeum Một chút
많이 mani Nhiều

표현 — Mẫu câu thường dùng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
다리 dari Chân
아프다 apeuda Đau, ốm
기분 gibun Tâm trạng, cảm giác
지난주 jinanju Tuần trước
다음 주 daeum ju Tuần sau
wae Tại sao

Ngữ pháp

못 + V · V + -지 못하다

Diễn tả "không thể, không biết làm ~" (do năng lực, hoàn cảnh). Có hai cách: đặt 못 trước động từ (못 해요) hoặc gắn -지 못하다 vào gốc động từ (하지 못해요). Nghĩa giống nhau.

저는 수영을 못해요. Tôi không biết bơi.

N + 부터

Trợ từ "từ ~ (trở đi)", chỉ điểm bắt đầu về thời gian. Thường đi cặp với 까지 (đến). Gắn sau danh từ chỉ thời gian (오전부터, 지난주부터).

다음 주부터 친구하고 농구를 해요. Từ tuần sau tôi chơi bóng rổ với bạn.

잘 / 못 + V

Trạng từ đặt trước động từ: 잘 = giỏi, thành thạo (잘해요); 못 = không thể (못해요). Dùng để nói về mức độ thành thạo một việc gì đó.

축구를 잘해요. 그런데 수영은 못해요. Tôi chơi bóng đá giỏi. Nhưng không biết bơi.