Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

같이 점심을 먹을까요? — Chúng ta cùng ăn trưa nhé?

Hẹn gặp và rủ rê — số đếm thuần Hàn và cách nói giờ, đuôi rủ rê -을까요?, đề nghị -읍시다 và nối câu -고

24 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

고유어 수 — Số đếm thuần Hàn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
하나 hana Một (1)
dul Hai (2)
set Ba (3)
net Bốn (4)
다섯 daseot Năm (5)
여섯 yeoseot Sáu (6)
일곱 ilgop Bảy (7)
여덟 yeodeol Tám (8)
아홉 ahop Chín (9)
yeol Mười (10)

시간 — Thời gian, bữa ăn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
si Giờ
bun Phút
약속 yaksok Cuộc hẹn
점심 jeomsim Bữa trưa
저녁 jeonyeok Bữa tối, buổi tối
아침 achim Bữa sáng, buổi sáng
내일 naeil Ngày mai
시간 sigan Thời gian

표현 — Mẫu câu hẹn hò

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
시간이 있어요? sigani isseoyo Có thời gian không?
시간이 없어요 sigani eopseoyo Không có thời gian
좋아요 joayo Được, đồng ý
미안해요 mianhaeyo Xin lỗi
괜찮아요 gwaenchanayo Không sao, ổn
그럼 geureom Vậy thì

Ngữ pháp

V + -을까요? / -ㄹ까요?

Đuôi câu rủ rê, đề nghị hoặc hỏi ý kiến "~ nhé?, ~ không?". Gốc động từ có patchim dùng -을까요, không patchim dùng -ㄹ까요. Dùng khi muốn cùng làm gì với người nghe.

같이 점심을 먹을까요? Chúng ta cùng ăn trưa nhé?

V + -읍시다 / -ㅂ시다

Đuôi đề nghị "hãy cùng ~", trả lời cho lời rủ -을까요?. Gốc có patchim dùng -읍시다, không patchim dùng -ㅂ시다. Trang trọng, dùng với người ngang hàng.

네, 같이 점심을 먹읍시다. Vâng, chúng ta cùng ăn trưa nhé.

V/A + -고

Đuôi nối câu "và, rồi", liệt kê hai hành động/trạng thái. Gắn vào gốc động/tính từ, không chia thì ở vế trước (밥을 먹고 차를 마셔요).

점심을 먹고 영화를 봐요. Ăn trưa rồi xem phim.