Tóm tắt bài học
떡볶이는 매워서 잘 못 먹어요 — Tôi không ăn được tteokbokki vì nó cay
Gọi món và nói về vị món ăn — đuôi chỉ lý do -아서/-어서 (vì ~ nên) và mẫu nguyện vọng -고 싶다 (muốn)
21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
음식 — Món ăn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 떡볶이 | tteokbokki | Tteokbokki (bánh gạo cay) |
| 김밥 | gimbap | Gimbap (cơm cuộn) |
| 불고기 | bulgogi | Thịt nướng bulgogi |
| 비빔밥 | bibimbap | Cơm trộn bibimbap |
| 냉면 | naengmyeon | Mì lạnh |
| 음료수 | eumnyosu | Đồ uống |
| 메뉴 | menyu | Thực đơn |
주문·맛 — Gọi món và vị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 주문하다 | jumunhada | Gọi món, đặt món |
| 인분 | inbun | Phần (suất ăn) |
| 주세요 | juseyo | Cho tôi ~ |
| 맵다 | maepda | Cay |
| 달다 | dalda | Ngọt |
| 짜다 | jjada | Mặn |
| 맛있다 | masitda | Ngon |
| 맛없다 | maseopda | Không ngon, dở |
표현 — Mẫu câu ở quán ăn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 어떤 | eotteon | Loại nào, như thế nào |
| 맛 | mat | Vị, mùi vị |
| 배가 고프다 | baega gopeuda | Đói bụng |
| 여기요 | yeogiyo | Cho hỏi (gọi nhân viên) |
| 그래서 | geuraeseo | Vì vậy, nên |
| 조금 | jogeum | Một chút |
Ngữ pháp
V/A + -아서 / -어서
Đuôi chỉ lý do, nguyên nhân "vì ~ nên". Gốc có ㅏ/ㅗ dùng -아서, còn lại -어서, 하다 thành 해서. Vế trước không chia thì. Lưu ý: không dùng với câu mệnh lệnh/rủ rê.
떡볶이는 매워서 잘 못 먹어요.
Vì tteokbokki cay nên tôi không ăn được.
V + -고 싶다
Diễn tả mong muốn của người nói "muốn ~". Gắn vào gốc động từ. Khi nói về mong muốn của người khác thường dùng -고 싶어 하다.
저는 한국 음식이 먹고 싶어요.
Tôi muốn ăn món Hàn Quốc.
N + 주세요 · N + 어때요?
주세요 = "cho tôi ~" khi gọi món hoặc đề nghị nhận đồ. "N + 어때요?" hỏi ý kiến/đánh giá về một món ("~ thế nào?, ~ được không?").
비빔밥 이 인분 주세요. 냉면은 어때요?
Cho tôi hai phần bibimbap. Còn mì lạnh thì sao?