Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

운동화를 좀 보고 싶어요 — Tôi muốn xem giày thể thao một chút

Mua sắm và so sánh giá cả — đuôi tương phản -지만 (nhưng) và trợ từ so sánh N보다 (hơn ~)

20 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

물건 — Đồ vật, hàng hóa

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
ot Quần áo
신발 sinbal Giày dép
운동화 undonghwa Giày thể thao
모자 moja Mũ, nón
가방 gabang Túi, cặp
화장품 hwajangpum Mỹ phẩm
선물 seonmul Quà tặng

쇼핑 — Mua sắm

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
가게 gage Cửa hàng
점원 jeomwon Nhân viên bán hàng
가격 gagyeok Giá cả
won Won (tiền Hàn)
싸다 ssada Rẻ
비싸다 bissada Đắt
사다 sada Mua

표현 — Mẫu câu mua sắm

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
얼마예요? eolmayeyo Bao nhiêu tiền?
jom Một chút (lịch sự)
어떤 eotteon Loại nào
이거 igeo Cái này
deo Hơn, thêm
보여 주세요 boyeo juseyo Cho tôi xem ~

Ngữ pháp

V/A + -지만

Đuôi nối câu tương phản "nhưng, tuy ~ nhưng". Gắn vào gốc động/tính từ; vế trước có thể chia thì (좋지만, 비쌌지만). Dùng để nêu hai ý đối lập.

이 옷은 예쁘지만 비싸요. Bộ đồ này đẹp nhưng đắt.

N + 보다 (더)

Trợ từ so sánh "hơn ~". Gắn sau danh từ làm mốc so sánh, thường đi với 더 (hơn). A는 B보다 (더) ~ = A ~ hơn B.

이 가방이 저 가방보다 더 싸요. Cái túi này rẻ hơn cái túi kia.

얼마예요? · 좀 + V + -고 싶다

"얼마예요?" = "Bao nhiêu tiền?" để hỏi giá. 좀 đặt trước động từ làm lời nói nhẹ nhàng, lịch sự khi đề nghị (좀 보여 주세요 = cho tôi xem một chút).

운동화를 좀 보고 싶어요. Tôi muốn xem giày thể thao một chút.