Tóm tắt bài học
케이 팝 댄스를 출 수 있어요? — Bạn có thể nhảy K-pop không?
Nói về sở thích và khả năng — mẫu -을 수 있다/없다 (có thể / không thể) và -고 있다 (đang ~)
20 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
취미 — Sở thích
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 취미 | chwimi | Sở thích |
| 케이 팝 댄스 | kei pap daenseu | Nhảy K-pop |
| 악기 | akgi | Nhạc cụ |
| 그림 | geurim | Tranh, hội họa |
| 사진 | sajin | Ảnh, chụp ảnh |
| 요리 | yori | Nấu ăn |
| 음악 | eumak | Âm nhạc |
취미 활동 — Hoạt động sở thích
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 춤을 추다 | chumeul chuda | Nhảy, múa |
| 연주하다 | yeonjuhada | Chơi (nhạc cụ) |
| 그리다 | geurida | Vẽ |
| 찍다 | jjikda | Chụp (ảnh) |
| 만들다 | mandeulda | Làm, nấu |
| 배우다 | baeuda | Học (kỹ năng) |
| 듣다 | deutda | Nghe |
표현 — Mẫu câu thường dùng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 취미가 뭐예요? | chwimiga mwoyeyo | Sở thích là gì? |
| 잘하다 | jalhada | Làm giỏi |
| 시간이 있을 때 | sigani isseul ttae | Khi có thời gian |
| 조금 | jogeum | Một chút |
| 같이 | gachi | Cùng nhau |
| 정말 | jeongmal | Thật sự |
Ngữ pháp
V + -을 수 있다 / 없다
Diễn tả khả năng "có thể / không thể làm ~". Gốc động từ có patchim dùng -을 수 있다, không patchim dùng -ㄹ 수 있다. 없다 dùng cho phủ định (không thể).
저는 케이 팝 댄스를 출 수 있어요.
Tôi có thể nhảy K-pop.
V + -고 있다
Diễn tả hành động đang tiếp diễn "đang ~". Gắn vào gốc động từ. Tương đương thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt.
저는 지금 음악을 듣고 있어요.
Bây giờ tôi đang nghe nhạc.
취미가 뭐예요?
Mẫu câu hỏi sở thích: "Sở thích là gì?". Trả lời bằng "제 취미는 N이에요/예요" (Sở thích của tôi là ~) hoặc "저는 ~을 좋아해요".
취미가 뭐예요?
Sở thích của bạn là gì?