Tóm tắt bài học
고향에 가기 전에 여행을 할 거예요 — Trước khi về quê tôi sẽ đi du lịch
Lên kế hoạch du lịch — mẫu -기 전에 (trước khi) và -으려고 (định, để) cùng từ vựng về địa điểm và chuẩn bị chuyến đi
21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
여행 장소 — Địa điểm du lịch
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 여행 | yeohaeng | Du lịch |
| 산 | san | Núi |
| 바다 | bada | Biển |
| 외국 | oeguk | Nước ngoài |
| 고향 | gohyang | Quê hương |
| 공항 | gonghang | Sân bay |
| 제주도 | jejudo | Đảo Jeju |
여행 활동 — Chuẩn bị chuyến đi
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 여권 | yeogwon | Hộ chiếu |
| 비행기 표 | bihaenggi pyo | Vé máy bay |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 숙소 | sukso | Nơi nghỉ, chỗ ở |
| 예약하다 | yeyakhada | Đặt trước (chỗ) |
| 예매하다 | yemaehada | Đặt vé trước |
| 준비하다 | junbihada | Chuẩn bị |
| 구경하다 | gugyeonghada | Tham quan, ngắm |
표현 — Mẫu câu kế hoạch
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 계획 | gyehoek | Kế hoạch |
| 표를 사다 | pyoreul sada | Mua vé |
| 다 | da | Tất cả, xong hết |
| 먼저 | meonjeo | Trước tiên |
| 그다음에 | geudaeume | Sau đó |
| 혼자 | honja | Một mình |
Ngữ pháp
V + -기 전에
Diễn tả "trước khi làm ~". Gắn -기 전에 vào gốc động từ. Hành động ở vế chính xảy ra TRƯỚC hành động trong -기 전에. Có thể dùng "N 전에" với danh từ (식사 전에).
고향에 가기 전에 여행을 할 거예요.
Trước khi về quê tôi sẽ đi du lịch.
V + -으려고 / -려고
Diễn tả ý định, mục đích "định ~, để ~". Gốc có patchim dùng -으려고, không patchim dùng -려고. Vế sau là hành động chuẩn bị cho mục đích đó.
여행을 하려고 비행기 표를 예매해요.
Để đi du lịch, tôi đặt vé máy bay.
V + -을 거예요
Đuôi tương lai/dự định "sẽ ~". Gốc có patchim dùng -을 거예요, không patchim dùng -ㄹ 거예요. Dùng nói về kế hoạch, dự định trong tương lai.
주말에 바다에 갈 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ đi biển.