Tóm tắt bài học
약을 먹은 후에 푹 쉬세요 — Hãy nghỉ ngơi sau khi uống thuốc
Nói về sức khỏe và triệu chứng — mẫu -은 후에 (sau khi) và đuôi khuyên bảo / mệnh lệnh lịch sự -으세요
21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
신체 — Cơ thể
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 머리 | meori | Đầu |
| 배 | bae | Bụng |
| 팔 | pal | Cánh tay |
| 다리 | dari | Chân |
| 발 | bal | Bàn chân |
| 손 | son | Bàn tay |
| 목 | mok | Cổ, họng |
증상·치료 — Triệu chứng và điều trị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 아프다 | apeuda | Đau, ốm |
| 감기에 걸리다 | gamgie geollida | Bị cảm |
| 피곤하다 | pigonhada | Mệt mỏi |
| 약 | yak | Thuốc |
| 약을 먹다 | yageul meokda | Uống thuốc |
| 병원 | byeongwon | Bệnh viện |
| 쉬다 | swida | Nghỉ ngơi |
| 운동하다 | undonghada | Tập thể dục |
표현 — Mẫu câu khám bệnh
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 어디가 아파요? | eodiga apayo | Đau ở đâu? |
| 푹 쉬다 | puk swida | Nghỉ ngơi đầy đủ |
| 괜찮다 | gwaenchanta | Ổn, không sao |
| 조심하다 | josimhada | Cẩn thận, giữ gìn |
| 많이 | mani | Nhiều |
| 빨리 | ppalli | Nhanh, mau |
Ngữ pháp
V + -은 후에 / -ㄴ 후에
Diễn tả "sau khi làm ~". Gốc động từ có patchim dùng -은 후에, không patchim dùng -ㄴ 후에. Hành động vế chính xảy ra SAU hành động trong -은 후에. Có thể dùng "N 후에" (식사 후에).
약을 먹은 후에 푹 쉬세요.
Hãy nghỉ ngơi sau khi uống thuốc.
V + -으세요 / -세요
Đuôi mệnh lệnh, khuyên bảo lịch sự "hãy ~". Gốc có patchim dùng -으세요, không patchim dùng -세요. Vừa thể hiện sự tôn trọng, vừa dùng để khuyên nhủ nhẹ nhàng.
물을 많이 드세요. 그리고 푹 쉬세요.
Hãy uống nhiều nước. Và hãy nghỉ ngơi đầy đủ.
어디가 아파요?
Mẫu câu hỏi triệu chứng: "Đau ở đâu?". Trả lời bằng "N이/가 아파요" (머리가 아파요 = đau đầu). Dùng khi khám bệnh hoặc hỏi thăm sức khỏe.
어디가 아파요?
Bạn đau ở đâu?