Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

여기에서 서울역까지 어떻게 가요? — Đi từ đây đến Ga Seoul bằng cách nào?

Hỏi đường và phương tiện đi lại — trợ từ 에서 ~ 까지 (từ ~ đến) và đuôi mệnh lệnh trang trọng -으십시오

21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

교통수단 — Phương tiện giao thông

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
버스 beoseu Xe buýt
지하철 jihacheol Tàu điện ngầm
기차 gicha Tàu hỏa
택시 taeksi Taxi
비행기 bihaenggi Máy bay
자전거 jajeon-geo Xe đạp
bae Tàu thủy, thuyền

교통수단 이용 — Sử dụng phương tiện

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
yeok Ga, nhà ga
정류장 jeongnyujang Trạm, bến
타다 tada Lên (xe), đi (xe)
내리다 naerida Xuống (xe)
갈아타다 garatada Đổi xe, chuyển tuyến
걸리다 geollida Mất (thời gian)
가깝다 gakkapda Gần
멀다 meolda Xa

표현 — Mẫu câu hỏi đường

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
어떻게 가요? eotteoke gayo Đi bằng cách nào?
얼마나 걸려요? eolmana geollyeoyo Mất bao lâu?
jjuk Thẳng (một mạch)
내려서 naeryeoseo Sau khi xuống xe
그리고 geurigo Và, rồi
bun Phút

Ngữ pháp

N(장소) + 에서 ~ N(장소) + 까지

Cấu trúc "từ ~ đến ~" chỉ điểm xuất phát và điểm đến. 에서 = từ (nơi bắt đầu), 까지 = đến (nơi kết thúc). Dùng khi nói về quãng đường, thời gian di chuyển.

여기에서 서울역까지 어떻게 가요? Đi từ đây đến Ga Seoul bằng cách nào?

V + -으십시오 / -십시오

Đuôi mệnh lệnh trang trọng nhất "xin hãy ~, mời ~". Dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng (thông báo, hướng dẫn). Gốc có patchim dùng -으십시오, không patchim dùng -십시오.

지하철 이호선을 타십시오. Xin hãy đi tàu điện ngầm tuyến số 2.

N(을/를) 타다 / N에서 내리다

타다 = "lên/đi (phương tiện)", đi với 을/를 (버스를 타요). 내리다 = "xuống xe", đi với 에서 (정류장에서 내려요). 갈아타다 = đổi xe.

서울역에서 내려서 버스를 타세요. Hãy xuống ở Ga Seoul rồi lên xe buýt.